Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 突ĐỘT
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 突撃 | ĐỘT KÍCH | đột kích;sự tấn công; sự đột kích |
| 突発性発疹 | ĐỘT PHÁT TÍNH,TÁNH PHÁT CHẨN | bệnh lên sởi đột phát |
| 突発 | ĐỘT PHÁT | Sự bùng nổ; sự đột phát; biến cố |
| 突然死 | ĐỘT NHIÊN TỬ | cái chết đột tử |
| 突然思い出す | ĐỘT NHIÊN TƯ XUẤT | sực nhớ |
| 突然変異 | ĐỘT NHIÊN BIẾN DỊ | sự đột biến (sinh vật) |
| 突然わぎ上げる | ĐỘT NHIÊN THƯỢNG | bồng bột |
| 突然どこから | ĐỘT NHIÊN | bỗng đâu |
| 突然 | ĐỘT NHIÊN | bạo;bất ngờ;bất thường;bất ý;bỗng chốc;chợt;đột nhiên; đột ngột; bất thình lình; bỗng nhiên;đường đột;gấp;hốt nhiên;ngạc nhiên;thình lình;thốt;thốt nhiên |
| 突撃隊員 | ĐỘT KÍCH ĐỘI VIÊN | quân xung kích |
| 突撃隊 | ĐỘT KÍCH ĐỘI | biệt kích |
| 突撃する | ĐỘT KÍCH | xung kích |
| 突破 | ĐỘT PHÁ | đột phá;sự đột phá; sự phá vỡ |
| 突当たる | ĐỘT ĐƯƠNG | xúc phạm |
| 突如 | ĐỘT NHƯ | đột ngột;đột nhiên; không ngờ tới |
| 突堤 | ĐỘT ĐỀ | Đê tránh sóng; đê chắn sóng |
| 突出する | ĐỘT XUẤT | đột xuất |
| 突入する | ĐỘT NHẬP | bước vào; xông vào |
| 突入 | ĐỘT NHẬP | đột nhập;sự bước vào;sự xông vào |
| 突先 | ĐỘT TIÊN | đầu nhọn |
| 突っ込む | ĐỘT VÀO | cắm vào; cho vào; thọc vào;chỉ trích moi móc;đi sâu; đi sâu điều tra; nghiên cứu sâu;nhét vào; ném vào;say mê;tham dự; chui (đầu) vào;xiên vào; xuyên qua;xông vào; chui vào; đưa vào |
| 突っ掛ける | ĐỘT QUẢI | kéo lê;va phải; đập phải |
| 突っ張る | ĐỘT TRƯƠNG | cố chấp; khăng khăng;đau tức;dùng sức đẩy mạnh;giữ được; chống được |
| 突く | ĐỘT | chống;đâm; chọc;đóng;thở ra; tuôn ra;vượt qua;xông vào |
| 突破する | ĐỘT PHÁ | đột phá; phá vỡ;vượt qua |
| 突き刺す | ĐỘT THÍCH,THỨ | đâm; chọc; cắm;đánh trúng; chọc đúng;thọc |
| 突き当たり | ĐỘT ĐƯƠNG | cuối (phố) |
| 突き当たる | ĐỘT ĐƯƠNG | đến chỗ tận cùng;đụng; va;gặp phải khó khăn; gặp chướng ngại |
| 突き抜ける | ĐỘT BẠT | xuyên qua; đục thủng |
| 突き通す | ĐỘT THÔNG | thọc |
| 突く | ĐỘT | chống;đâm; chọc;đóng (dấu);thở ra;vượt qua;xông vào;xúi |
| 突風 | ĐỘT PHONG | cơn lốc bất thình lình;gió giật;gió giựt |
| 突進する急に走り出す | ĐỘT TIẾN,TẤN CẤP TẨU XUẤT | đổ xô |
| 突進する | ĐỘT TIẾN,TẤN | dần dà;nhào |
| 突起 | ĐỘT KHỞI | Chỗ nhô lên |
| 突貫工事 | ĐỘT QUÁN CÔNG SỰ | sự xây dựng đang trong giai đoạn tốc độ cao |
| 突貫する | ĐỘT QUÁN | xung phong; xung kích; xông lên;xuyên qua; đâm thủng |
| 突貫 | ĐỘT QUÁN | sự xuyên qua; sự đâm thủng |
| 突端 | ĐỘT ĐOAN | mũi (đất) |
| 突端 | ĐỘT ĐOAN | mũi (đất) |
| 突立 | ĐỘT LẬP | sự đứng thẳng |
| 突破する | ĐỘT PHÁ | phá |
| 追突する | TRUY ĐỘT | va từ phía sau |
| 玉突き | NGỌC ĐỘT | bi a |
| 煙突 | YÊN ĐỘT | ống khói |
| 楯突く | THUẪN ĐỘT | va chạm; chống lại; cãi lại |
| 唐突 | ĐƯỜNG ĐỘT | đường đột; bất ngờ;sự đường đột; sự bất ngờ |
| 衝突 | XUNG ĐỘT | sự xung khắc; sự xung đột; cuộc chạm trán; sự va chạm |
| 衝突する | XUNG ĐỘT | xung khắc; xung đột; đối ngược |
| 衝突する | XUNG ĐỘT | đâm;đụng;đụng chạm;xung kích |
| 衝突事故 | XUNG ĐỘT SỰ CỐ | rủi ro tàu đụng nhau |
| 衝突危険 | XUNG ĐỘT NGUY HIỂM | rủi ro tàu đụng nhau |
| 衝突条項 | XUNG ĐỘT ĐIỀU HẠNG | điều khoản tàu va nhau |
| 追突 | TRUY ĐỘT | sự va từ phía sau |
| 羽根突き | VŨ CĂN ĐỘT | cầu lông |
| 虫様突起炎 | TRÙNG DẠNG ĐỘT KHỞI VIÊM | Bệnh viêm ruột thừa |
| 頭を突き当てる | ĐẦU ĐỘT ĐƯƠNG | đâm đầu |
| 乳様突起 | NHŨ DẠNG ĐỘT KHỞI | Nhô lên giống hình vú; lồi lên giống như hình vú |
| 正面衝突 | CHÍNH DIỆN XUNG ĐỘT | sự đụng đầu vào nhau; sự va đầu vào nhau; việc va chính diện |
| 怒髪天を突く | NỘ PHÁT THIÊN ĐỘT | giận sôi lên; giận dựng tóc gáy |
| 双方過失衝突約款 | SONG PHƯƠNG QUÁ THẤT XUNG ĐỘT ƯỚC KHOAN | điều khoản va nhau đều có lỗi |

