Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 吃CẬT
Hán

CẬT- Số nét: 06 - Bộ: KHẨU 口

ONキツ
KUN吃る どもる
  • Nói lắp.
  • Ăn. Cũng như chữ khiết 喫.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
CẬT bệnh cà lăm;bệnh nói lắp
CẬT NGHỊCH sự nấc
CẬT nói lắp; nói lắp bắp
CẬT cà lăm