Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 咎CỮU,CAO
Hán

CỮU,CAO- Số nét: 08 - Bộ: KHẨU 口

ONキュウ, コウ
KUN咎める とがめる
  とが
  • Xấu. ◎Như: hưu cữu 休咎 tốt xấu.
  • Lỗi. ◎Như: cữu vô khả từ 咎無可辭 lỗi không khá từ.
  • Một âm là cao, cũng như chữ cao 皐.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
める CỮU,CAO đổ lỗi; trút tội
CỮU,CAO NHÂN Người xúc phạm; tội phạm