Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 啖ĐẠM
Hán

ĐẠM- Số nét: 11 - Bộ: KHẨU 口

ONタン
KUN啖う くう
  啖す くらわす
  • Ăn. ◎Như: đạm phạn 啖飯 ăn cơm, đạm chúc 啖粥 ăn cháo, ẩm huyết đạm nhục 飲血啖肉 uống máu ăn thịt.