Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 喀KHÁCH
Hán

KHÁCH- Số nét: 12 - Bộ: KHẨU 口

ONカク
KUN喀く はく
  • Khách khách 喀喀 tiếng nôn ọe.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
KHÁCH HUYẾT dịch phổi; hộc máu (từ phổi, khí quản); ho ra máu