Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 呂LỮ,LÃ
Hán

LỮ,LÃ- Số nét: 07 - Bộ: KHẨU 口

ONロ, リョ
KUN呂 せぼね
  呂 とも
  呂 なが
  • Luật lữ ?呂 tiếng điệu hát, xem chữ luật ?.
  • Họ Lữ, ta quen đọc là Lã.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
風呂桶 PHONG LỮ,LÃ DŨNG bồn tắm
風呂敷 PHONG LỮ,LÃ PHU áo choàng (khi tắm xong)
風呂屋 PHONG LỮ,LÃ ỐC phòng tắm công cộng
風呂室 PHONG LỮ,LÃ THẤT nhà tắm
風呂場 PHONG LỮ,LÃ TRƯỜNG buồng tắm;nhà tắm;phòng tắm
風呂 PHONG LỮ,LÃ bể tắm;bồn tắm
伊呂波 Y LỮ,LÃ BA bảng chữ cái tiếng Nhật;vỡ lòng
朝風呂 TRIỀU,TRIỆU PHONG LỮ,LÃ Việc tắm vào buổi sáng
お風呂に入る PHONG LỮ,LÃ NHẬP tắm; đi tắm; tắm bồn; vào bồn tắm
お風呂 PHONG LỮ,LÃ bồn
野天風呂 DÃ THIÊN PHONG LỮ,LÃ sự tắm ngoài trời