Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 唸NIỆM
Hán

NIỆM- Số nét: 11 - Bộ: KHẨU 口

ONテン
KUN唸る うなる
  うなり
  • Tụng, đọc. ◎Như: niệm thư 唸書 đọc sách, niệm kinh 唸經 tụng kinh , niệm chú 唸咒 đọc chú.
  • Cũng như chữ 念.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
NIỆM kêu rú; hú; kêu rống; rền rĩ; gầm; sủa; kêu; gầm gừ; cằn nhằn; rên rỉ
NIỆM tiếng rền rĩ; tiếng hú; tiếng gầm rú; sự rền rĩ; sự gầm rú; tiếng kêu