Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 嗄SÁ,HẠ,CHỚI
Hán

SÁ,HẠ,CHỚI- Số nét: 13 - Bộ: KHẨU 口

ON
KUN嗄らす からす
  嗄れる かれる
  嗄れる しゃがれる
  • Khản tiếng (rè).
  • Một âm là hạ. Tục dùng làm tiếng giúp lời. ◎Như: ta hát bài ha hời hơi.
  • Lại một âm là chới. Nghẹn lời.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
喉がれる HẦU SÁ,HẠ,CHỚI khản tiếng