Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 嗟TA
Hán

TA- Số nét: 13 - Bộ: KHẨU 口

ONサ, シャ
KUN
  ああ
  嗟く なげく
  • Than thở. ◎Như: hu ta 吁嗟 than ôi!
  • Một âm là tá. Đốt tá 咄嗟 giây lát.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
TA THÁN Sự than khóc; sự ta thán; sự ca thán
ĐỐT,ĐOÁT TA ngay lập tức