Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 噌TĂNG
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 味噌汁 | VỊ TĂNG CHẤP | súp tương |
| 味噌 | VỊ TĂNG | điểm chính; điểm chủ chốt;đỗ tương;nước tương;tương |
| 赤味噌 | XÍCH VỊ TĂNG | Miso có màu nâu đỏ |
| 糠味噌漬け | KHANG VỊ TĂNG TÝ | Loại rau được muối bằng bột nhão làm từ cám gạo và muối |
| 糠味噌 | KHANG VỊ TĂNG | Một loại bột nhão làm từ cám gạo và muối, thường dùng trong muối dưa hoặc rau |

