Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 嘆THÁN
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 嘆かわしい | THÁN | buồn bã;đáng than thở; đáng buồn |
| 嘆かわしい事態 | THÁN SỰ THÁI | Tình cảnh đáng trách; hoàn cảnh đáng buồn |
| 嘆き | THÁN | nỗi đau; nỗi buồn |
| 嘆く | THÁN | thở dài; kêu than; than thở |
| 嘆息 | THÁN TỨC | sự thở dài |
| 嘆願 | THÁN NGUYỆN | sự thỉnh cầu; sự van xin |
| 嘆願する | THÁN NGUYỆN | thỉnh cầu; van xin |
| 悲嘆 | BI THÁN | bi sầu;buồn bã;điêu tàn;phiền;phiền muộn;phiền não |
| 嗟嘆 | TA THÁN | Sự than khóc; sự ta thán; sự ca thán |
| 驚嘆する | KINH THÁN | kinh ngạc; thán phục |
| 悲嘆する | BI THÁN | đớn đau;ưu phiền |
| 感嘆 | CẢM THÁN | sự cảm thán; sự cảm phục; sự thán phục; cảm phục; cảm thán; thán phục; sự trầm trồ; trầm trồ |
| 感嘆する | CẢM THÁN | cảm thán; cảm phục |
| 感嘆符 | CẢM THÁN PHÙ | dấu chấm than |
| 感嘆詞 | CẢM THÁN TỪ | cảm thán tự;chấm than;thán từ |
| 慨嘆 | KHÁI THÁN | lời than vãn; lời than thở; sự than vãn; sự than thở; than vãn; than thở |
| 長嘆 | TRƯỜNG,TRƯỢNG THÁN | sự thở dài |
| 驚嘆 | KINH THÁN | sự kinh ngạc; sự thán phục; sự khâm phục; kinh ngạc; thán phục; khâm phục |

