Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 参THAM
Hán

THAM- Số nét: 08 - Bộ: KHƯ, TƯ 厶

ONサン, シン
KUN参る まいる
  参 まい-
  参 まじわる
  参 みつ
  参 み
  • Tham gia, đi đến


Từ hánÂm hán việtNghĩa
参考書 THAM KHẢO THƯ học cụ;sách tham khảo
参議院議員 THAM NGHỊ VIỆN NGHỊ VIÊN dân biểu thượng nghị viện;thượng nghị sĩ
参議院 THAM NGHỊ VIỆN thượng nghị viện
参議院 THAM NGHỊ VIỆN thượng nghị viện
参謀長 THAM MƯU TRƯỜNG,TRƯỢNG tham mưu trưởng
参謀部 THAM MƯU BỘ bộ tham mưu
参謀 THAM MƯU tham mưu
参観する THAM QUAN thăm
参考材料 THAM KHẢO TÀI LIỆU tài liệu tham khảo
参政権 THAM CHÍNH,CHÁNH QUYỀN quyền bầu cử;quyền tham chính
参考人 THAM KHẢO NHÂN nhân chứng
参考する THAM KHẢO tham khảo
参考 THAM KHẢO sự tham khảo; tham khảo
参照する THAM CHIẾU xem kịch;xem lại
参照する THAM CHIẾU tham chiếu; tham khảo
参照 THAM CHIẾU sự tham chiếu; sự tham khảo; tham chiếu; tham khảo
参時間 THAM THỜI GIAN tham tán
参政 THAM CHÍNH,CHÁNH tham chính
参拝する THAM BÀI thăm hỏi;thăm viếng;viếng
参拝する THAM BÀI tôn kính; thờ phụng; viếng thăm
参拝 THAM BÀI sự thờ phụng; sự tôn sùng; tôn sùng
参戦 THAM CHIẾN tham chiến
参加資本 THAM GIA TƯ BẢN phần vốn tham gia
参加者 THAM GIA GIẢ các bên tham gia;các bên tham gia hiệp định;người tham gia
参加引受第三者による手形 THAM GIA DẪN THỤ,THỌ ĐỆ TAM GIẢ THỦ HÌNH chấp nhận danh dự hối phiếu
参加引受 THAM GIA DẪN THỤ,THỌ bên tham gia;chấp nhận danh dự
参加する THAM GIA chơi;góp mặt;kết nạp;tham
参加する THAM GIA tham gia
参加 THAM GIA sự tham gia; sự tham dự
参列 THAM LIỆT sự hiện diện; sự có mặt; sự tham dự; tham dự
参る THAM đi
お参り THAM sự lễ chùa; sự đi vãn cảnh chùa chiền
人参 NHÂN THAM cà rốt;nhân sâm
墓参り MỘ THAM tảo mộ; đắp mộ;viếng mộ
宮参り CUNG THAM đi lễ đền chùa
寺参り TỰ THAM việc viếng chùa; việc vãn chùa
持参 TRÌ THAM sự đem theo; sự mang theo
持参する TRÌ THAM mang theo; đem theo
持参人払手形 TRÌ THAM NHÂN PHẤT THỦ HÌNH hối phiếu vô danh
朝参り TRIỀU,TRIỆU THAM Viếng chùa vào sáng sớm
総参謀部 TỔNG THAM MƯU BỘ bộ tổng tham mưu
降参 GIÁNG,HÀNG THAM sự đầu hàng; sự bỏ cuộc
降参する GIÁNG,HÀNG THAM đầu hàng; bỏ cuộc
商業参時間 THƯƠNG NGHIỆP THAM THỜI GIAN tham tán thương mại
婦人参政権 PHỤ NHÂN THAM CHÍNH,CHÁNH QUYỀN chính quyền có phụ nữ tham dự
商務参時間 THƯƠNG VỤ THAM THỜI GIAN tham tán thương mại
お宮参り CUNG THAM việc đi đến miếu thờ; việc đi đến điện thờ
お礼参り LỄ THAM lại quả (cho nhà chùa)
高麗人参 CAO LỆ NHÂN THAM sâm Cao Ly; sâm Hàn Quốc
試験に参加する THI NGHIỆM THAM GIA dự thi;thi cử
朝鮮人参 TRIỀU,TRIỆU TIÊN NHÂN THAM Cây nhân sâm
薬用の人参 DƯỢC DỤNG NHÂN THAM nhân sâm
共同作業に参加する CỘNG ĐỒNG TÁC NGHIỆP THAM GIA đóng góp