Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 夙TÚC
Hán

TÚC- Số nét: 06 - Bộ: KỶ 几

ONシュク
KUN夙 つとに
  夙 はやい
  • Sớm.
  • Ngày xưa.
  • Cũ.
  • Kính cẩn.