Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 凪xxx
Hán

xxx- Số nét: 06 - Bộ: KỶ 几

ON
KUN凪 なぎ
  凪ぐ なぐ


Từ hánÂm hán việtNghĩa
凪 xxx Sự tĩnh lặng; sự yên lặng; trời yên biển lặng
朝凪 TRIỀU,TRIỆU xxx lúc lặng gió trên biển buổi sáng