Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 競CẠNH
Hán

CẠNH- Số nét: 20 - Bộ: LẬP 立

ONキョウ, ケイ
KUN競う きそう
  競る せる
  競 かい
  競 わたなべ
  • Mạnh. Như hùng tâm cạnh khí 雄心競氣 tâm khí hùng mạnh.
  • Ganh. Như cạnh tranh 競爭 ganh đua.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
競泳 CẠNH VỊNH cuộc thi bơi; thi bơi
競る CẠNH ganh đua; cạnh tranh; trả giá; bỏ giá; bán đấu giá; bán hàng dạo
競争 CẠNH TRANH sự cạnh tranh; cạnh tranh; thi đua;tranh cạnh;tranh đua
競争する CẠNH TRANH bon chen;cạnh tranh; thi đua;chạy đua;đọ;đối đầu;đua;đua nhau;ganh;ganh đua
競売 CẠNH MẠI sự bán đấu giá; đấu giá; bán đấu giá
競売する CẠNH MẠI bán đấu giá
競技 CẠNH KỸ cuộc thi đấu; thi đấu; trận thi đấu;tranh đua
競技場 CẠNH KỸ TRƯỜNG sân vận động; nhà thi đấu; sân thi đấu;vòng đua
競技者 CẠNH KỸ GIẢ người thi đấu; vận động viên; tuyển thủ
競技者代理人 CẠNH KỸ GIẢ ĐẠI LÝ NHÂN đại diện vận động viên; người quản lý vận động viên
競走 CẠNH TẨU cuộc chạy đua
競走馬 CẠNH TẨU MÃ Ngựa đua;tuấn mã
競輪 CẠNH LUÂN cuộc đua xe đạp; đua xe đạp
競馬 CẠNH MÃ cuộc đua ngựa; đua ngựa
競馬の馬 CẠNH MÃ MÃ ngựa đua
競馬場 CẠNH MÃ TRƯỜNG trường đua
競り売る CẠNH MẠI bán đấu giá
競う CẠNH tranh giành nhau; ganh đua
徒競走 ĐỒ CẠNH TẨU cuộc chạy đua; sự chạy đua
自由競争 TỰ DO CẠNH TRANH tự do cạnh tranh
陸上競技 LỤC THƯỢNG CẠNH KỸ điền kinh
直接競争 TRỰC TIẾP CẠNH TRANH sự cạnh tranh trực tiếp
水泳競技 THỦY VỊNH CẠNH KỸ thi bơi
リレー競争 CẠNH TRANH chạy tiếp xức
中距離競走 TRUNG CỰ LY CẠNH TẨU cuộc thi chạy cự ly trung bình
アジア競技大会 CẠNH KỸ ĐẠI HỘI đaị hội thể thao Châu Á
激しい競争 KHÍCH,KÍCH CẠNH TRANH Sự cạnh tranh nóng bỏng; sự cạnh tranh kịch liệt
烈しい競争 LIỆT CẠNH TRANH Sự cạnh tranh nóng bỏng; sựcạnh tranh kịch liệt
東アジア競技大会連合 ĐÔNG CẠNH KỸ ĐẠI HỘI LIÊN HỢP Hiệp hội trò chơi Đông á
トラック競技 CẠNH KỸ thi chạy
冬季五輪国際競技連盟連合 ĐÔNG QUÝ NGŨ LUÂN QUỐC TẾ CẠNH KỸ LIÊN MINH LIÊN HỢP Hiệp hội Liên đoàn Thể thao Thế vận hội Mùa đông Quốc tế
豪消費者自由競争委員会 HÀO TIÊU PHÍ GIẢ TỰ DO CẠNH TRANH ỦY VIÊN HỘI ủy ban về cạnh tranh và người tiêu dùng úc
オリンピック冬季競技団体連合会 ĐÔNG QUÝ CẠNH KỸ ĐOÀN THỂ LIÊN HỢP HỘI Hiệp hội các Liên đoàn Thể thao Mùa đông Quốc tế
夏季オリンピック国際競技連盟連合 HẠ QUÝ QUỐC TẾ CẠNH KỸ LIÊN MINH LIÊN HỢP Liên hiệp Olympic Quốc tế Mùa hè