Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 労LAO
Hán

LAO- Số nét: 07 - Bộ: LỰC 九

ONロウ
KUN労する ろうする
  労る いたわる
  労ずき いたずき
  労 ねぎら
  労れる つかれる
  労う ねぎらう


Từ hánÂm hán việtNghĩa
労力 LAO LỰC hơi sức;nhân công;sự lao lực; công sức
労働日 LAO ĐỘNG NHẬT Ngày lao động; ngày làm việc
労働流入 LAO ĐỘNG LƯU NHẬP nhập khẩu lao động
労働災害 LAO ĐỘNG TAI HẠI Tai nạn lao động
労働省 LAO ĐỘNG TỈNH bộ lao động;bộ luật
労農同盟 LAO NÔNG ĐỒNG MINH liên minh công nông
労資協調 LAO TƯ HIỆP ĐIỀU sự hiệp lực giữa lao động và tư sản
労苦 LAO KHỔ gian lao
労災 LAO TAI bảo hiểm tai nạn cho người lao động
労役義務 LAO DỊCH NGHĨA VỤ sưu dịch
労幕炎 LAO MẠC VIÊM viêm màng phổi
労務課 LAO VỤ KHÓA sở lao động
労務者 LAO VỤ GIẢ thợ thuyền
労務 LAO VỤ công việc
労働時間 LAO ĐỘNG THỜI GIAN buổi làm;thời gian lao động
労働階級 LAO ĐỘNG GIAI CẤP giai cấp công nhân
労働部 LAO ĐỘNG BỘ bộ lễ
労働運動 LAO ĐỘNG VẬN ĐỘNG xu hướng lao động; sự vận động của lao động
労働衣服 LAO ĐỘNG Y PHỤC quần áo lao dộng
労働能力喪失 LAO ĐỘNG NĂNG LỰC TANG,TÀNG THẤT Mất khả năng lao động
労働能力を失う LAO ĐỘNG NĂNG LỰC THẤT Mất khả năng lao động
労働者を復帰する LAO ĐỘNG GIẢ PHỤC QUY Tuyển dụng lại
労働者として働く LAO ĐỘNG GIẢ ĐỘNG làm thợ
労働者 LAO ĐỘNG GIẢ công nhân;dân thợ;người lao động
労働総同盟 LAO ĐỘNG TỔNG ĐỒNG MINH Tổng Liên đoàn Lao động
労働組合連合会 LAO ĐỘNG TỔ HỢP LIÊN HỢP HỘI tổng công đoàn
労働組合 LAO ĐỘNG TỔ HỢP công đoàn
労働党中央委員会 LAO ĐỘNG ĐẢNG TRUNG ƯƠNG ỦY VIÊN HỘI ủy ban trung ương đảng lao động
労する LAO mang nặng
労作 LAO TÁC lao công
労働 LAO ĐỘNG lao công;lao động;sự lao động
労働安全検査部 LAO ĐỘNG AN,YÊN TOÀN KIỂM TRA BỘ Ban thanh tra an toàn lao động
労 LAO sự lao động; sự khó nhọc
労働争議 LAO ĐỘNG TRANH NGHỊ cuộc tranh luận về vấn đề lao động
労働党 LAO ĐỘNG ĐẢNG đảng lao động
労働力 LAO ĐỘNG LỰC sức lao động
労働安全・衛生基準 LAO ĐỘNG AN,YÊN TOÀN VỆ SINH CƠ CHUẨN Tiêu chuẩn vệ sinh an toàn lao động
疲労する BÌ LAO nhọc;nhọc mệt;nhọc nhằn
苦労 KHỔ LAO gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng;sự gian khổ; sự cam go; sự khó khăn; gian khổ; cam go; khó khăn
功労 CÔNG LAO công lao; công trạng; sự đóng góp lớn lao
苦労する KHỔ LAO lao tâm khổ tứ; làm hết sức; gắng sức làm; gặp khó khăn
苦労の多い KHỔ LAO ĐA vất vả
苦労をかける KHỔ LAO lao đao
賃労働者 NHẪM LAO ĐỘNG GIẢ người làm công ăn lương
過労 QUÁ LAO sự lao động vất vả; sự mệt mỏi quá sức; lao động quá sức; lao lực quá sức; làm việc quá sức
疲労する BÌ LAO mệt mỏi; mệt nhọc
疲労 BÌ LAO mệt mỏi;sự mệt mỏi; sự mỏi; sự mệt nhoc
勤労 CẦN LAO cần cán;sự cần lao; sự lao động; lao động; làm việc
勤労階級 CẦN LAO GIAI CẤP giai cấp cần lao; giai cấp lao động
慰労する ÚY LAO ủy lạo
心労 TÂM LAO sự lao tâm
徒労 ĐỒ LAO kế hoạch dang dở;sự cố gắng vô ích
ご苦労様 KHỔ LAO DẠNG cám ơn rất nhiều về...
ご苦労さん KHỔ LAO tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn
ご苦労さま KHỔ LAO ... đã vất vả quá!; Cám ơn nhiều; Ngài đã làm việc vất vả!
ご苦労 KHỔ LAO sự vất vả; sự cố gắng;vất vả; lao tâm khổ tứ
国際労働歌 QUỐC TẾ LAO ĐỘNG CA quốc tế ca
肉体労働者 NHỤC THỂ LAO ĐỘNG GIẢ Người lao động chân tay
肉体労働 NHỤC THỂ LAO ĐỘNG Lao động chân tay
精神労働 TINH THẦN LAO ĐỘNG lao tâm
米国労働総同盟・産別会議 MỄ QUỐC LAO ĐỘNG TỔNG ĐỒNG MINH SẢN BIỆT HỘI NGHỊ Liên đoàn Lao động Mỹ và Hội nghị các Tổ chức Công nghiệp
社会労働省 XÃ HỘI LAO ĐỘNG TỈNH bộ lao động thương binh và xã hội
港湾労働者 CẢNG LOAN LAO ĐỘNG GIẢ công nhân bốc vác ở cảng
欧州労働組合連盟 ÂU CHÂU LAO ĐỘNG TỔ HỢP LIÊN MINH Tổng liên đoàn Châu Âu
排水労 BÀI THỦY LAO cống
強制労働 CƯỜNG CHẾ LAO ĐỘNG lao dịch;lao động cưỡng bức; ép phải làm việc; cưỡng chế lao động;lao hình
日本労働組合総評議会 NHẬT BẢN LAO ĐỘNG TỔ HỢP TỔNG BÌNH NGHỊ HỘI Tổng liên đoàn Lao Động Nhật Bản
婦人労働者 PHỤ NHÂN LAO ĐỘNG GIẢ Lao động nữ
女性労働者 NỮ TÍNH,TÁNH LAO ĐỘNG GIẢ Lao động nữ;nữ công nhân
国際労働祭 QUỐC TẾ LAO ĐỘNG TẾ ngày lao động quốc tế
犬馬の労 KHUYỂN MÃ LAO sức khuyển mã
講和h労働者 GIẢNG HÒA LAO ĐỘNG GIẢ công nhân cảng
自動車労組 TỰ ĐỘNG XA LAO TỔ ; Hiệp hội ô tô
身体が披労する THÂN THỂ PHI LAO nhọc mình
国立賃金労働者健康保険金庫 QUỐC LẬP NHẪM KIM LAO ĐỘNG GIẢ KIỆN KHANG BẢO HIỂM KIM KHỐ Quỹ Quốc gia Bảo hiểm Y tế cho Người lao động có hưởng lương
ベトナム労働総連名 LAO ĐỘNG TỔNG LIÊN DANH Tổng liên đoàn lao động VN
二交替制労働 NHỊ GIAO THẾ CHẾ LAO ĐỘNG Chế độ lao động 2 ca
アジア移住労働者センター DI TRÚ,TRỤ LAO ĐỘNG GIẢ Trung tâm Di cư Châu Á
アジア女子労働者委員会 NỮ TỬ,TÝ LAO ĐỘNG GIẢ ỦY VIÊN HỘI ủy ban Lao Động Phụ nữ Châu Á;ủy ban Phụ nữ Châu Á
アジア太平洋労働者連帯会議 THÁI BÌNH DƯƠNG LAO ĐỘNG GIẢ LIÊN ĐỚI,ĐÁI HỘI NGHỊ Hiệp hội liên kết đoàn kết công nhân khu vực Châu Á Thái Bình Dương
カナダ自動車労組 TỰ ĐỘNG XA LAO TỔ Công đoàn Ô tô Canada; Hiệp hội ô tô Canada
社会福祉傷病兵労働省 XÃ HỘI PHÚC CHỈ THƯƠNG BỆNH,BỊNH BINH LAO ĐỘNG TỈNH Bộ lao động thương binh xã hội