Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 麩PHU
Hán

PHU- Số nét: 15 - Bộ: MẠCH 麦

ONフ
KUN麩 ふすま
  • Trấu, vỏ hạt lúa tiểu mạch.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
麩 PHU Cám lúa mì; cháo đặc
生麩 SINH PHU cám lúa mì
天麩羅 THIÊN PHU LA món Tempura