Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 毒ĐỘC
| |||||||
| |||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 毒殺 | ĐỘC SÁT | sự đầu độc; sự đánh bả |
| 毒液 | ĐỘC DỊCH | nọc |
| 毒物 | ĐỘC VẬT | chất độc;vật có độc |
| 毒素 | ĐỘC TỐ | độc chất;độc tố;nọc độc |
| 毒舌 | ĐỘC THIỆT | lời nói sâu cay; lời nói cay độc |
| 毒草 | ĐỘC THẢO | loại cây độc |
| 毒薬 | ĐỘC DƯỢC | chất độc;độc dược;thuốc độc |
| 毒蛇 | ĐỘC XÀ | độc xà |
| 毒蛇 | ĐỘC XÀ | rắn độc |
| 毒消し | ĐỘC TIÊU | giải độc |
| 毒気 | ĐỘC KHÍ | độc khí;hơi độc;khí độc;tà khí |
| 毒殺する | ĐỘC SÁT | đầu độc; đánh bả |
| 毒害 | ĐỘC HẠI | độc hại |
| 毒ガス弾 | ĐỘC ĐẠN,ĐÀN | bom hơi độc |
| 毒ガス | ĐỘC | hơi độc;khí độc |
| 毒々しい言葉 | ĐỘC NGÔN DIỆP | độc miệng |
| 毒 | ĐỘC | độc hại; có hại;mầm bệnh;thuốc độc; độc |
| 黴毒 | MI,VI ĐỘC | Bệnh giang mai |
| 梅毒 | MAI ĐỘC | bệnh giang mai |
| 有毒 | HỮU ĐỘC | có độc;sự có độc |
| 害毒 | HẠI ĐỘC | sự độc hại; độc hại; sự độc; độc; tệ nạn |
| 中毒する | TRUNG ĐỘC | nghiện;nhiễm độc;phục dược;phục thuốc;trúng độc |
| 中毒死 | TRUNG ĐỘC TỬ | cái chết do đầu độc |
| 消毒 | TIÊU ĐỘC | sự tiêu độc; khử trùng |
| 消毒する | TIÊU ĐỘC | tiêu độc; tẩy uế; khử trùng; làm tiệt trùng |
| 消毒する | TIÊU ĐỘC | khử độc;tẩy uế |
| 消毒薬 | TIÊU ĐỘC DƯỢC | thuốc khử trùng;thuốc tiêu độc |
| 病毒 | BỆNH,BỊNH ĐỘC | Virut |
| 中毒 | TRUNG ĐỘC | nghiền; nghiện; ghiền;nhiễm độc;sự trúng độc |
| 解毒剤 | GIẢI ĐỘC TỀ | thuốc giải độc |
| 鉛毒 | DUYÊN ĐỘC | nhiễm độc chì |
| 防毒 | PHÒNG ĐỘC | phòng độc |
| 気の毒 | KHÍ ĐỘC | đáng thương; bi thảm; không may;rủi ro;sự đáng thương; sự bi thảm; sự không may; đáng thương; bi thảm; không may; tội nghiệp |
| 脳梅毒 | NÃO MAI ĐỘC | Bệnh giang mai não |
| 蛇の毒 | XÀ ĐỘC | nọc rắn |
| 急に毒死する | CẤP ĐỘC TỬ | ngộ độc |
| 食中毒 | THỰC TRUNG ĐỘC | thức ăn bị nhiễm độc;trúng thực; ngộ độc thức ăn |
| 伝染毒 | TRUYỀN NHIỄM ĐỘC | Virut; mầm bệnh |
| お気の毒 | KHÍ ĐỘC | đáng thương; đáng tiếc; đáng thương hại; thương tâm |
| 働き中毒 | ĐỘNG TRUNG ĐỘC | người tham công tiếc việc |
| 妊娠中毒 | NHÂM THẦN TRUNG ĐỘC | nhiễm độc thai nghén |
| 妊娠中毒症 | NHÂM THẦN TRUNG ĐỘC CHỨNG | chứng nhiễm độc thai nghén |
| 苦しく毒のある | KHỔ ĐỘC | cay độc |
| 麻薬中毒 | MA DƯỢC TRUNG ĐỘC | bệnh nghiện ma túy;nghiện ma túy |
| アヘン中毒 | TRUNG ĐỘC | xốc thuốc (phiện); hút thuốc phiện quá liều |
| お酒を中毒する | TỬU TRUNG ĐỘC | nghiện rượu |
| アルコール中毒 | TRUNG ĐỘC | tác hại của rượu; kẻ nghiện rượu |
| アルコール中毒 | TRUNG ĐỘC | bệnh nghiện rượu |
| アルコールを中毒する | TRUNG ĐỘC | nghiện rượu |

