Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 毎MỖI
Hán

MỖI- Số nét: 06 - Bộ: MẪU, VÔ 母

ONマイ
KUN ごと
  毎に -ごとに
  つね


Từ hánÂm hán việtNghĩa
MỖI NGUYỆT hàng tháng; mỗi tháng
MỖI VĂN đêm đêm;hàng tối; tối tối
MỖI THỜI hàng giờ
MỖI NHẬT hàng ngày;mỗi ngày;mọi ngày;ngày ngày;thường ngày
MỖI ĐỘ mỗi lần
MỖI NIÊN hàng năm; mỗi năm; mọi năm
MỖI NIÊN hàng năm; mỗi năm; mọi năm;thường niên
MỖI mỗi; mọi; cứ
MỖI hàng; mỗi
MỖI mỗi; hàng
MỖI CHU hàng tuần;mỗi tuần
MỖI TRIỀU,TRIỆU hàng sáng; mỗi sáng
MỖI NGUYỆT hàng tháng; mỗi tháng; mọi tháng
NIÊN MỖI Hàng năm; mỗi năm