Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 紘HOÀNH
Hán

HOÀNH- Số nét: 10 - Bộ: MỊCH 糸

ONコウ
KUN紘 おおづな
  紘 つな
  紘 つなぐ
  紘 ひろ
  紘 ひろし
  • Tua lèo mũ, thắt ở dưới cằm, có tua chỉ hạt bột rủ xuống.
  • Mối giường.
  • Rộng lớn.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
八紘一宇 BÁT HOÀNH NHẤT VŨ tình anh em toàn thế giới
八紘 BÁT HOÀNH bát phương; tám hướng