Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 紀KỶ
| |||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 紀元 | KỶ NGUYÊN | kỉ nguyên;kỷ nguyên |
| 紀元前 | KỶ NGUYÊN TIỀN | trước công nguyên; trước kỉ nguyên |
| 紀行文 | KỶ HÀNH,HÀNG VĂN | du ký |
| 紀行 | KỶ HÀNH,HÀNG | sự ghi chép; ghi chép; nhật ký hành trình; du ký |
| 紀州 | KỶ CHÂU | dị tục |
| 紀元後 | KỶ NGUYÊN HẬU | sau công nguyên; sau kỉ nguyên |
| 紀元前―年 | KỶ NGUYÊN TIỀN NIÊN | năm - trước công nguyên |
| 軍紀 | QUÂN KỶ | Kỷ luật quân đội |
| 世紀 | THẾ KỶ | thế kỷ |
| 新紀元 | TÂN KỶ NGUYÊN | công nguyên |
| 綱紀 | CƯƠNG KỶ | kỷ cương; luật lệ |
| 芳紀 | PHƯƠNG KỶ | tuổi bẻ gãy sừng trâu; tuổi dậy thì |
| 風紀 | PHONG KỶ | tác phong sinh hoạt; nếp sống |
| 西暦紀元 | TÂY LỊCH KỶ NGUYÊN | Sau Công nguyên |
| 今世紀 | KIM THẾ KỶ | Thế kỷ này |
| 日本書紀 | NHẬT BẢN THƯ KỶ | Nihon-shoki |
| 二十世紀 | NHỊ THẬP THẾ KỶ | Thế kỷ hai mươi |
| デボン紀 | KỶ | kỷ Đê-von |

