Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 続TỤC
Hán

TỤC- Số nét: 13 - Bộ: MỊCH 糸

ONゾク, ショク, コウ, キョウ
KUN続く つづく
  続ける つづける
  続ない つぐない
  つぐ


Từ hánÂm hán việtNghĩa
行する TỤC HÀNH,HÀNG tiếp tục; tiếp diễn
TỤC HÀNH,HÀNG bản tóm tắt
TỤC BIÊN tập tiếp theo
出する TỤC XUẤT xảy ra liên tiếp; xảy ra liền tù tì
TỤC XUẤT sự xảy ra liên tiếp; cái này chưa xong cái khác đã tới
ける TỤC còn;lằng nhằng;liên tục; tiếp tục
TỤC lai rai;liên tục; tiếp tục;tiếp theo
TỤC sự tiếp tục; sự tiếp diễn
TỤC sự liên tục; sự kế tiếp; việc cái này tiếp theo cái khác
手形割引 LIÊN TỤC THỦ HÌNH CÁT DẪN bớt giá lũy tiến
する KẾ TỤC tiếp diễn
TIẾP TỤC kế tiếp;sự tiếp tục; mắt xích chuyển tiếp; kết nối.
する LIÊN TỤC liên tục; liên tiếp
する KẾ TỤC tiếp tục; liên tục
TRÌ TỤC sự kéo dài; kéo dài
LIÊN TỤC liên tục;sự liên tục; sự liền tiếp
して KẾ TỤC Liên tục
する THỦ TỤC làm thủ tục
KẾ TỤC kế tục;sự tiếp tục; sự liên tục; tiếp tục; liên tục
き費用 THỦ TỤC PHÍ DỤNG phí thủ tục
距離 HÀNG TỤC CỰ LY Phạm vi tuần tra
きをとる THỦ TỤC làm thủ tục
きをする THỦ TỤC làm giấy
TƯƠNG,TƯỚNG TỤC sự kế tiếp; sự thừa kế
きする THỦ TỤC làm thủ tục
VĨNH,VỊNH TỤC kéo dài
THỦ TỤC pháp;thủ tục
THỦ TỤC thủ tục
送付する ĐOÀN,ĐOẠN TỤC TỐNG PHÓ gửi tiếp
DẪN TỤC tiếp tục; liên tiếp
時間 ĐOÀN,ĐOẠN TỤC THỜI GIAN buổi sơ khai
する ĐOÀN,ĐOẠN TỤC nhát gừng
ĐOÀN,ĐOẠN TỤC kế
する TỒN TỤC tồn tại lâu dài; liên tục tồn tại
TIẾP TỤC TỪ liên từ;tiếp tục từ
TỒN TỤC khoảng thời gian mà một việc tồn tại; sự tồn tại lâu dài
KẾ TỤC ĐÍCH đằng đẵng;thường xuyên
TIẾP TỤC TUYẾN tàu chở tiếp
TRƯỜNG,TRƯỢNG TỤC sự kéo dài
保険証券 KẾ TỤC BẢO HIỂM CHỨNG KHOÁN đơn bảo hiểm bao
する TIẾP TỤC tiếp tục; kết nối.
ぶっ TỤC duy trì; liên tục; liên tiếp; suốt; khắp nơi; từ đầu đến cuối
立て LẬP TỤC sự liên tục không ngừng
引き DẪN TỤC tiếp tục; liên tiếp
降り GIÁNG,HÀNG TỤC tiếp tục mưa; tiếp tục rơi (tuyết)
仕事をける SĨ,SỸ SỰ TỤC nối nghiệp
税関手 THUẾ QUAN THỦ TỤC phí hải quan
欧州持可能なエネルギー産業協会 ÂU CHÂU TRÌ TỤC KHẢ NĂNG SẢN NGHIỆP HIỆP HỘI Hiệp hội các doanh nghiệp năng lượng vì một Châu Âu bền vững
家督相 GIA ĐỐC TƯƠNG,TƯỚNG TỤC quyền thừa kế; kế thừa; thừa kế
雇用しける CỐ DỤNG TỤC Tiếp tục tuyển dụng
勉強をける MIỄN CƯỜNG TỤC tiếp tục học
任務を行する NHIỆM VỤ TỤC HÀNH,HÀNG kế nhiệm
通貨輸入手 THÔNG HÓA THÂU NHẬP THỦ TỤC khai báo quá cảnh
インターネット接業者 TIẾP TỤC NGHIỆP GIẢ các nhà cung cấp dịch vụ Internet
インターネット接 TIẾP TỤC kết nối Internet