Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 寅DẦN
Hán

DẦN- Số nét: 11 - Bộ: MIÊN 宀

ONイン
KUN寅 とら
  寅 とも
  寅 のぶ
  • Chi Dần, một chi trong mười hai chi. Từ ba giờ sáng đến năm giờ sáng là giờ dần.
  • Kính.
  • Cùng làm quan với nhau gọi là đồng dần 同寅, quan lại chơi với nhau gọi là dần nghị 寅誼.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
寅年 DẦN NIÊN năm con hổ
寅 DẦN dần