Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 析TÍCH
Hán

TÍCH- Số nét: 08 - Bộ: MỘC 木

ONセキ
  • Gỡ, tẽ ra, chia rẽ. Như ly tích 離析 chia ghẽ.
  • Chẻ. Như tích tân 析薪 chẻ củi.
  • Tách bạch. Như tích nghi 析疑 nói tách bạch mối ngờ ra.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
透析 THẤU TÍCH sự thẩm tách
解析する GIẢI TÍCH phân tích
解析 GIẢI TÍCH sự phân tích; phân tích
分析証明書 PHÂN TÍCH CHỨNG MINH THƯ giấy chứng nhận phân tích
分析用見本 PHÂN TÍCH DỤNG KIẾN BẢN mẫu xét nghiệm
分析化学 PHÂN TÍCH HÓA HỌC hóa học phân tích
分析する PHÂN TÍCH phân tích
分析 PHÂN TÍCH phân tích;sự phân tích
経済分析局 KINH TẾ PHÂN TÍCH CỤC,CUỘC Văn phòng phân tích kinh tế
微量分析 VI LƯỢNG PHÂN TÍCH Sự phân tích vi mô
市場分析 THỊ TRƯỜNG PHÂN TÍCH sự phân tích thị trường; phân tích thị trường
定量分析 ĐỊNH LƯỢNG PHÂN TÍCH Sự phân tích định lượng
定性分析 ĐỊNH TÍNH,TÁNH PHÂN TÍCH Phân tích định tính
電子情報収集分析検索システム ĐIỆN TỬ,TÝ TÌNH BÁO THU,THÂU TẬP PHÂN TÍCH KIỂM SÁCH,TÁC Hệ thống thu thập Phân tích và thu hồi dữ liệu điện tử
豪州取引報告分析センター HÀO CHÂU THỦ DẪN BÁO CÁO PHÂN TÍCH Trung tâm Phân tích và Báo cáo giao dịch Úc
アジア太平洋圏温暖化対策分析モデル THÁI BÌNH DƯƠNG QUYỀN ÔN NOÃN HÓA ĐỐI SÁCH PHÂN TÍCH Mô hình hội nhập Châu Á Thái Bình Dương; Mô hình