Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 杵XỬ
Hán

XỬ- Số nét: 08 - Bộ: MỘC 木

ONショ, ソ
KUN杵 きね
  杵 き
  • Cái chầy.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
杵 XỬ chày
臼と杵 CỮU XỬ chày cối