Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 闇ÁM
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 闇市 | ÁM THỊ | chợ đen |
| 闇 | ÁM | chỗ tối; nơi tối tăm; bóng tối; sự ngấm ngầm; chợ đen |
| 無闇に | VÔ,MÔ ÁM | một cách khinh suất; một cách thiếu thận trọng; một cách thiếu suy nghĩ;một cách ngẫu hứng;một cách vô lý |
| 暗闇 | ÁM ÁM | bóng tối; chỗ tối |
| 常闇 | THƯỜNG ÁM | Bóng tối vĩnh cửu; sự tối tăm vĩnh cửu |
| 五月闇 | NGŨ NGUYỆT ÁM | Đêm tối trong mùa mưa |

