Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 闘ĐẤU
| ||||||||||||||||
| ||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 闘気 | ĐẤU KHÍ | tinh thần đấu tranh |
| 闘う | ĐẤU | chiến đấu;đấu tranh |
| 闘争 | ĐẤU TRANH | đấu tranh;sự đấu tranh;trận mạc;tranh đấu |
| 闘争する | ĐẤU TRANH | phấn đấu |
| 闘争に入る | ĐẤU TRANH NHẬP | lâm trận |
| 闘士 | ĐẤU SỸ,SĨ | đấu sỹ; võ sỹ |
| 闘将 | ĐẤU TƯƠNG,TƯỚNG | người lãnh đạo dũng cảm |
| 闘志 | ĐẤU CHI | ý chí đấu tranh |
| 闘志満満 | ĐẤU CHI MẪN MẪN | tràn ngập tinh thần chiến đấu; tràn đầy tinh thần chiến đấu |
| 闘技場 | ĐẤU KỸ TRƯỜNG | Vũ đài; trường đấu |
| 闘牛 | ĐẤU NGƯU | sự đấu bò |
| 闘牛場 | ĐẤU NGƯU TRƯỜNG | đấu trường đấu bò |
| 闘牛士 | ĐẤU NGƯU SỸ,SĨ | đấu sỹ đấu bò |
| 闘犬 | ĐẤU KHUYỂN | chó để thi đấu |
| 闘病 | ĐẤU BỆNH,BỊNH | sự đấu tranh chống lại bệnh tật; sự chiến đấu chống bệnh tật |
| 闘魂 | ĐẤU HỒN | tinh thần đấu tranh |
| 闘鶏 | ĐẤU KÊ | gà chọi;gà đá |
| 戦闘 | CHIẾN ĐẤU | chiến đấu;chinh chiến;trận chiến; cuộc chiến;trận mạc |
| 春闘 | XUÂN ĐẤU | sự đấu tranh mùa xuân (của công nhân Nhật bản); đấu tranh mùa xuân |
| 敢闘 | CẢM ĐẤU | sự chiến đấu dũng cảm; chiến đấu dũng cảm; kiên cường chiến đấu; dũng cảm chiến đấu; chiến đấu kiên cường; chiến đấu anh dũng; anh dũng chiến đấu |
| 戦闘する | CHIẾN ĐẤU | đấu tranh; chiến đấu |
| 戦闘隊形 | CHIẾN ĐẤU ĐỘI HÌNH | trận thế |
| 戦闘艦 | CHIẾN ĐẤU HẠM | chiến đấu hạm |
| 戦闘機 | CHIẾN ĐẤU CƠ,KY | máy bay chiến đấu |
| 格闘 | CÁCH ĐẤU | sự giao tranh bằng tay; trận đấu vật; sự giữ néo bằng móc |
| 格闘する | CÁCH ĐẤU | đánh nhau bằng tay; túm lấy; móc lấy; đấu tranh |
| 奮闘する | PHẤN ĐẤU | phấn đấu |
| 決闘 | QUYẾT ĐẤU | quyết đấu |
| 奮闘 | PHẤN ĐẤU | sự đấu tranh; ráng sức; gắng sức;sự phun bắn lên |
| 熱闘 | NHIỆT ĐẤU | sự quyết đấu |
| 非戦闘員 | PHI CHIẾN ĐẤU VIÊN | thường dân |
| 内部闘争 | NỘI BỘ ĐẤU TRANH | Đấu tranh nội bộ; tranh chấp nội bộ |
| 権力闘争 | QUYỀN LỰC ĐẤU TRANH | sự đấu tranh vì quyền lực; sự cạnh tranh về quyền lực; sự tranh giành quyền lực; đấu tranh vì quyền lực; cạnh tranh về quyền lực; tranh giành quyền lực; đấu đá để tranh giành quyền lực |
| 階級闘争 | GIAI CẤP ĐẤU TRANH | đấu tranh giai cấp |
| 困難と闘う | KHỐN NẠN,NAN ĐẤU | đấu tranh với những khó khăn |
| 抗米九国闘争 | KHÁNG MỄ CỬU QUỐC ĐẤU TRANH | Kháng chiến chống Mỹ cứu nước |
| 洪水との闘争 | HỒNG THỦY ĐẤU TRANH | trận lụt |

