Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 疲BÌ
Hán

BÌ- Số nét: 10 - Bộ: NẠCH 疒

ONヒ
KUN疲れる つかれる
  疲れ -づかれ
  疲らす つからす
  • Mỏi mệt.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
疲弊 BÌ TỆ bệnh do mệt mỏi;sự mệt mỏi cực độ
疲労する BÌ LAO nhọc;nhọc mệt;nhọc nhằn
疲労する BÌ LAO mệt mỏi; mệt nhọc
疲労 BÌ LAO mệt mỏi;sự mệt mỏi; sự mỏi; sự mệt nhoc
疲れ果てる BÌ QUẢ kiệt sức; mệt nhoài;nhọc sức
疲れる BÌ cũ rồi;mệt;mệt mỏi;mỏi;mỏi mệt;nhọc;nhọc mệt;nhọc nhằn;oải;rã rời
疲れた顔をする BÌ NHAN phờ
疲れた BÌ bết;đờ;đừ;phờ
疲れ BÌ sự mệt mỏi
疲らす BÌ mệt lử; kiệt sức
気疲れ KHÍ BÌ sự hao tâm; sự hao tổn tinh thần; sự hao tâm tổn trí
恋疲れ LUYẾN BÌ sự hao gầy vì yêu; héo mòn vì yêu; gầy mòn vì yêu
お疲れ様 BÌ DẠNG ... đã vất vả quá!; Cám ơn nhiều; Cảm ơn nhiều
目が疲れる MỤC BÌ mỏi mắt
背中が疲れる BỐI TRUNG BÌ mỏi lưng