Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 疫DỊCH
| |||||||
| |||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 疫癘 | DỊCH LỆ | bệnh dịch; bệnh dịch hạch |
| 疫痢 | DỊCH LỴ | bệnh lỵ của trẻ em |
| 疫病 | DỊCH BỆNH,BỊNH | bệnh dịch; bệnh truyền nhiễm; dịch bệnh |
| 防疫 | PHÒNG DỊCH | phòng dịch;sự phòng dịch |
| 検疫証明書 | KIỂM DỊCH CHỨNG MINH THƯ | giấy chứng nhận kiểm dịch |
| 検疫規則 | KIỂM DỊCH QUY TẮC | điều lệ (thể lệ) kiểm dịch |
| 検疫無し | KIỂM DỊCH VÔ,MÔ | miễn kiểm dịch (tàu biển ) |
| 検疫 | KIỂM DỊCH | kiểm dịch; sự kiểm dịch |
| 悪疫 | ÁC DỊCH | bệnh ác tính; bệnh truyền nhiễm ác tính |
| 免疫性 | MIỄN DỊCH TÍNH,TÁNH | miễn dịch |
| 免疫 | MIỄN DỊCH | sự miễn dịch |
| 能動免疫 | NĂNG ĐỘNG MIỄN DỊCH | Sự miễn dịch tích cực |
| 獣医検疫証明書 | THÚ I,Y KIỂM DỊCH CHỨNG MINH THƯ | giấy chứng nhận kiểm dịch động vật |
| 植物検疫証明書 | THỰC VẬT KIỂM DỊCH CHỨNG MINH THƯ | giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật |
| 税関業務・出入国管理業務・検疫業務 | THUẾ QUAN NGHIỆP VỤ XUẤT NHẬP QUỐC QUẢN LÝ NGHIỆP VỤ KIỂM DỊCH NGHIỆP VỤ | Hải quan, Nhập cư, Kiểm dịch |

