Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 疫DỊCH
Hán

DỊCH- Số nét: 09 - Bộ: NẠCH 疒

ONエキ, ヤク
  • Bệnh ôn dịch, bệnh nào có thể lây ra mọi người được gọi là dịch.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
疫癘 DỊCH LỆ bệnh dịch; bệnh dịch hạch
疫痢 DỊCH LỴ bệnh lỵ của trẻ em
疫病 DỊCH BỆNH,BỊNH bệnh dịch; bệnh truyền nhiễm; dịch bệnh
防疫 PHÒNG DỊCH phòng dịch;sự phòng dịch
検疫証明書 KIỂM DỊCH CHỨNG MINH THƯ giấy chứng nhận kiểm dịch
検疫規則 KIỂM DỊCH QUY TẮC điều lệ (thể lệ) kiểm dịch
検疫無し KIỂM DỊCH VÔ,MÔ miễn kiểm dịch (tàu biển )
検疫 KIỂM DỊCH kiểm dịch; sự kiểm dịch
悪疫 ÁC DỊCH bệnh ác tính; bệnh truyền nhiễm ác tính
免疫性 MIỄN DỊCH TÍNH,TÁNH miễn dịch
免疫 MIỄN DỊCH sự miễn dịch
能動免疫 NĂNG ĐỘNG MIỄN DỊCH Sự miễn dịch tích cực
獣医検疫証明書 THÚ I,Y KIỂM DỊCH CHỨNG MINH THƯ giấy chứng nhận kiểm dịch động vật
植物検疫証明書 THỰC VẬT KIỂM DỊCH CHỨNG MINH THƯ giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật
税関業務・出入国管理業務・検疫業務 THUẾ QUAN NGHIỆP VỤ XUẤT NHẬP QUỐC QUẢN LÝ NGHIỆP VỤ KIỂM DỊCH NGHIỆP VỤ Hải quan, Nhập cư, Kiểm dịch