Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 痴SI
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 痴話喧嘩 | SI THOẠI HUYÊN HOA | sự cãi nhau của những người yêu nhau |
| 痴情 | SI TÌNH | sự si tình; tình yêu mù quáng |
| 痴人 | SI NHÂN | người ngớ ngẩn; thằng ngốc |
| 頓痴気 | ĐỐN SI KHÍ | thằng ngốc |
| 音痴 | ÂM SI | mù nhạc; kém về âm điệu; mù tịt về âm nhạc; mù âm nhạc;sự mù tịt về âm nhạc; sự mù âm nhạc |
| 白痴 | BẠCH SI | thằng ngốc; tính ngu xi; tính ngu ngốc |
| 愚痴 | NGU SI | sự than thở; sự than vãn; sự cằn nhằn; than thở; than vãn; cằn nhằn;than thở; than vãn; cằn nhằn |
| 老人痴呆 | LÃO NHÂN SI NGỐC | bệnh già |
| 老人性痴呆症 | LÃO NHÂN TÍNH,TÁNH SI NGỐC CHỨNG | bệnh thần kinh suy nhược khi về già |

