Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 殊THÙ
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 殊勲 | THÙ HUÂN | hành động đáng khen; hành động đáng tuyên dương |
| 殊勝 | THÙ THẮNG | đáng quí; đáng khen; đáng ca ngợi; đáng khâm phục;sự đáng quí; sự đáng khen; sự đáng khâm phục; sự đáng ca ngợi |
| 殊の外 | THÙ NGOẠI | cực kỳ; khác thường |
| 殊に | THÙ | đặc biệt là; một cách đặc biệt; đặc biệt |
| 特殊鋼 | ĐẶC THÙ CƯƠNG | thép đặc biệt |
| 特殊組合 | ĐẶC THÙ TỔ HỢP | hội buôn dự phần |
| 特殊潜航艇 | ĐẶC THÙ TIỀM HÀNG ĐĨNH | tàu ngầm chuyên dụng |
| 特殊機能 | ĐẶC THÙ CƠ,KY NĂNG | chức năng đặc thù |
| 特殊撮影 | ĐẶC THÙ TOÁT ẢNH | sự ảnh hưởng đặc thù |
| 特殊才能者 | ĐẶC THÙ TÀI NĂNG GIẢ | đặc tài |
| 特殊性 | ĐẶC THÙ TÍNH,TÁNH | tính đặc thù |
| 特殊学級 | ĐẶC THÙ HỌC CẤP | cấp học đặc thù |
| 特殊合名会社 | ĐẶC THÙ HỢP DANH HỘI XÃ | hội buôn dự phần |
| 特殊 | ĐẶC THÙ | đặc biệt; đặc thù;sự đặc thù |

