Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 殖THỰC
| ||||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 殖える | THỰC | tăng; nhân lên |
| 殖やす | THỰC | làm tăng lên; thêm vào |
| 殖民地 | THỰC DÂN ĐỊA | thuộc địa |
| 殖民 | THỰC DÂN | thực dân |
| 養殖 | DƯỠNG THỰC | nuôi trồng thủy sản;sự nuôi; sự chăm sóc |
| 利殖 | LỢI THỰC | sự làm giàu; sự tích của |
| 増殖 | TĂNG THỰC | sự tăng lên; sự sinh sản; sự nhân lên |
| 増殖する | TĂNG THỰC | tăng lên; sinh sản; nhân lên |
| 拓殖 | THÁC THỰC | sự khai thác; sự thực dân |
| 生殖 | SINH THỰC | sự sinh sôi nảy nở; sự sinh sản |
| 生殖する | SINH THỰC | sinh sôi nảy nở; sinh sản |
| 生殖器 | SINH THỰC KHÍ | cơ quan sinh dục |
| 繁殖 | PHỒN THỰC | sự sinh sôi; sự phồn thực |
| 養殖の | DƯỠNG THỰC | nuôi |
| 水産物の養殖 | THỦY SẢN VẬT DƯỠNG THỰC | Nuôi trồng thủy sản |
| 上皮細胞増殖因子受容体 | THƯỢNG BỈ TẾ BÀO TĂNG THỰC NHÂN TỬ,TÝ THỤ,THỌ UNG,DONG THỂ | Cơ quan cảm nhận yếu tố tăng biểu bì |
| 上皮細胞増殖因子 | THƯỢNG BỈ TẾ BÀO TĂNG THỰC NHÂN TỬ,TÝ | Yếu tố tăng biểu bì |
| 未開発水域における養殖漁業 | VỊ,MÙI KHAI PHÁT THỦY VỰC DƯỠNG THỰC NGƯ NGHIỆP | Nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác |

