Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 球CẦU
Hán

CẦU- Số nét: 11 - Bộ: NGỌC 玉、王

ONキュウ
KUN たま
 
  • Cái khánh ngọc.
  • Quả tròn. Như địa cầu 地球 quả đất, bì cầu 皮球 quả bóng, v.v.
  • Ngọc cầu, thứ ngọc đẹp.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
CẦU HÀNH củ hành; cây hành; hành
CẦU CĂN củ; củ giống
CẦU HÌNH hình cầu
CẦU TRƯỜNG sân bóng chày; cầu trường
CẦU banh;quả bóng; hình cầu; ngọc; ngọc trai; hạt ngọc; bóng đèn; viên đạn
CẦU quả cầu; cầu; hình tròn
XÚC CẦU đá banh
ĐÌNH CẦU quần vợt
を投げる TIỂU CẦU ĐẦU gieo cầu
THIÊN CẦU ĐỒ Lá số tử vi
NHÃN CẦU nhãn cầu
THIÊN CẦU NGHI hình thiên cầu
THIÊN CẦU thiên cầu
環境と大気汚染を考える全国市民会議 ĐỊA CẦU HOÀN CẢNH ĐẠI KHÍ Ô NHIỄM KHẢO TOÀN QUỐC THỊ DÂN HỘI NGHỊ Liên minh Cứu nguy Môi trường và Trái đất của Công dân
ĐIỆN CẦU bóng đèn
ĐỊA CẦU NGHI quả địa cầu
ĐỊA CẦU quả đất; trái đất; địa cầu
NẠN,NAN CẦU bóng cứng
をする DÃ CẦU đánh bóng
DÃ CẦU bóng chày
TRÁC CẦU bóng bàn
BÁN CẦU bán cầu
NHUYỄN CẦU bóng mềm
THỦY CẦU bóng nước
KHÍ CẦU bong bóng;khí cầu; khinh khí cầu
東半 ĐÔNG BÁN CẦU Bán cầu Đông
東半 ĐÔNG BÁN CẦU đông bán cầu
赤血 XÍCH HUYẾT CẦU hồng cầu
西半 TÂY BÁN CẦU Tây bán cầu (châu Âu và Mỹ)
米地物理学連合 MỄ ĐỊA CẦU VẬT LÝ HỌC LIÊN HỢP Liên hiệp Địa vật lý Mỹ
白血 BẠCH HUYẾT CẦU Bạch cầu
南半 NAM BÁN CẦU nam địa cầu
南半 NAM BÁN CẦU nam bán cầu
軽気 KHINH KHÍ CẦU khinh khí cầu
熱気 NHIỆT KHÍ CẦU khinh khí cầu bay bằng khí nóng
北半 BẮC BÁN CẦU Bán cầu bắc; Bắc bán cầu
軟式庭 NHUYỄN THỨC ĐÌNH CẦU Môn quần vợt bóng mềm
プロ野 DÃ CẦU bóng chày chuyên nghiệp
電気の ĐIỆN KHÍ CẦU Bóng điện; bóng đèn điện
軟式野 NHUYỄN THỨC DÃ CẦU Môn bóng chày chơi bằng loại bóng mềm
両半地 LƯỠNG BÁN ĐỊA CẦU lưỡng bán cầu
アジア野連盟 DÃ CẦU LIÊN MINH Liên đoàn Bóng chày Châu Á
アジア卓連合 TRÁC CẦU LIÊN HỢP Liên đoàn bóng bàn Châu Á