Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 聖THÀNH
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 聖賢 | THÀNH HIỀN | thánh kinh;thánh nhân;vương giả |
| 聖の御代 | THÀNH NGỰ ĐẠI | các triều vua |
| 聖人 | THÀNH NHÂN | thánh;thánh nhân |
| 聖地 | THÀNH ĐỊA | phúc địa;thánh địa |
| 聖域 | THÀNH VỰC | vùng của thánh thần; thánh địa |
| 聖堂 | THÀNH ĐƯỜNG | chùa chiền; đền (thuộc nho giáo); thánh đường |
| 聖壇 | THÀNH ĐÀN | bàn thờ |
| 聖戦 | THÀNH CHIẾN | thánh chiến |
| 聖教 | THÀNH GIÁO | thánh đạo |
| 聖書 | THÀNH THƯ | kinh thánh;thánh kinh |
| 聖母 | THÀNH MẪU | thánh mẫu; đức mẹ đồng trinh |
| 聖者 | THÀNH GIẢ | thánh nhân |
| 聖霊 | THÀNH LINH | thánh linh; linh thiêng |
| 神聖を汚す | THẦN THÀNH Ô | báng bổ |
| 神聖な | THẦN THÀNH | linh thiêng;thiêng liêng |
| 神聖 | THẦN THÀNH | sự thần thánh; thần thánh;thánh |
| 大聖 | ĐẠI THÀNH | đại thánh |
| 旧約聖書 | CỰU ƯỚC THÀNH THƯ | cựu ước;kinh Cựu ước |
| 新約聖書 | TÂN ƯỚC THÀNH THƯ | kinh tân ước |
| 五輪聖火 | NGŨ LUÂN THÀNH HỎA | Ngọn đuốc Ôlimpic |

