Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 誉DỰ
Hán

DỰ- Số nét: 13 - Bộ: NGÔN 言

ONヨ
KUN誉れ ほまれ
  誉める ほめる
  誉 え
  誉 たか
  誉 たけ
  誉 ほまれ
  誉 ほめ
  誉 ほん


Từ hánÂm hán việtNghĩa
誉れ DỰ danh dự; thanh danh;vinh quang; sự nổi tiếng; tước hiệu
誉める DỰ khen;khen ngợi
栄誉 VINH DỰ sự vinh dự; niềm vinh dự;vinh dự;vinh hoa
名誉職 DANH DỰ CHỨC chức vụ danh dự
名誉教授 DANH DỰ GIÁO THỤ,THỌ giáo sư danh dự
名誉市民 DANH DỰ THỊ DÂN công dân danh dự
名誉と恥辱 DANH DỰ SỈ NHỤC vinh nhục
名誉する DANH DỰ vinh
名誉 DANH DỰ có danh dự;danh dự
国の誉れ QUỐC DỰ Vinh quang quốc gia; niềm tự hào của đất nước