Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 誇KHOA
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 誇示する | KHOA THỊ | phô trương; khoa trương; khoe khoang |
| 誇示 | KHOA THỊ | sự phô trương; sự khoa trương; sự khoe khoang; sự phô bày; sự trưng bày; sự cho thấy; phô trương; khoa trương; khoe khoang; phô bày; cho thấy |
| 誇張 | KHOA TRƯƠNG | sự khoa trương; sự phóng đại; sư thổi phồng; khoa trương; phóng đại; thổi phồng; cường điệu; bốc phét; khoác lác |
| 誇大妄想狂 | KHOA ĐẠI VỌNG,VÕNG TƯỞNG CUỒNG | kẻ khoác lác |
| 誇大妄想 | KHOA ĐẠI VỌNG,VÕNG TƯỞNG | sự khoác lác; sự phóng đại; chứng hoang tưởng tự đại; khoác lác; phóng đại; hoang tưởng |
| 誇大 | KHOA ĐẠI | phóng đại; khoa trương;sự phóng đại; sự khoa trương |
| 誇る | KHOA | tự hào; kiêu hãnh; tự cao; kiêu ngạo |
| 誇り | KHOA | niềm tự hào; niềm kiêu hãnh |
| 勝ち誇る | THẮNG KHOA | tự hào vì thắng lợi; đắc thắng |

