Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 設THIẾT
Hán

THIẾT- Số nét: 11 - Bộ: NGÔN 言

ONセツ
KUN設ける もうける
  した
  • Sắp bày, đặt bày. Như trần thiết 陳設 bày đặt. Nhà vẽ tô mùi thuốc gọi là thiết sắc 設色.
  • Đặt. Như thiết lập 設立 đặt nên, dựng nên, thiết quan 設官 đặt quan, v.v.
  • Ví thử. Như thiết sử 設使 ví khiến.
  • Cỗ bàn.
  • To, lớn.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
備一式 THIẾT BỊ NHẤT THỨC toàn bộ thiết bị
備する THIẾT BỊ lắp đặt;trang bị;xếp đặt
THIẾT BỊ sự trang bị; cơ sở; thiết bị
THIẾT BỊ thiết bị; trang thiết bị
ける THIẾT sự thiết lập; sự trang bị
計研究所 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU SỞ viện thiết kế
計図 THIẾT KẾ ĐỒ sơ đồ
計する THIẾT KẾ thiết kế
THIẾT KẾ sự thiết kế
置する THIẾT TRỊ bắc;lắp đặt
THIẾT TRỊ sự thành lập; sự thiết lập
立する THIẾT LẬP đáy;kiến lập;lập thành;thiết lập;xây dựng
THIẾT LẬP sự thiết lập;tạo lập
定する THIẾT ĐỊNH lập nên;thành lập; thiết lập; tạo ra
THIẾT ĐỊNH sự thành lập; sự thiết lập; sự tạo ra
備完了 THIẾT BỊ HOÀN LIỄU lắp xong
THI,THÍ THIẾT cơ sở; Cơ sở vật chất;thiết bị
TÂN THIẾT sự thành lập mới; sự thiết lập mới; tổ chức mới; thành lập mới; thiết lậpmới
する KHAI THIẾT mở (tài khoản, thư tín dụng...);thành lập; xây dựng
PHU THIẾT sự xây dựng (đường xá)
KHAI THIẾT sự thành lập; sự xây dựng; thành lập; xây dựng;
KIẾN THIẾT TỈNH bộ xây dựng
する SÁNG THIẾT đào tạo;gây;gây dựng;lập
時代 KIẾN THIẾT THỜI ĐẠI thời đại xây dựng
市場 CÔNG THIẾT THỊ TRƯỜNG thị trường chung
会社 KIẾN THIẾT HỘI XÃ công ty xây dựng
TƯ THIẾT tư lập; tư nhân xây dựng
・運営・譲渡 KIẾN THIẾT VẬN DOANH,DINH NHƯỢNG ĐỘ Xây dựng, Hoạt động, Chuyển giao
・所有・運営 KIẾN THIẾT SỞ HỮU VẬN DOANH,DINH Xây dựng, Sở hữu, Hoạt động
ĐẶC THIẾT sự thiết lập đặc biệt; sự sắp đặt đặc biệt
・リース・譲渡 KIẾN THIẾT NHƯỢNG ĐỘ Xây dựng, cho thuê, chuyển giao
する KIẾN THIẾT xây đắp
する KIẾN THIẾT xây; xây dựng; kiến thiết
工事 GIÁ THIẾT CÔNG SỰ công việc xây dựng tạm
KIẾN THIẾT sự kiến thiết; sự xây dựng;xây dựng
する GIÁ THIẾT xây dựng; lắp đặt
仲裁委員会 THƯỜNG THIẾT TRỌNG TÀI ỦY VIÊN HỘI hội đồng trọng tài thường trực
GIÁ THIẾT sự xây dựng; sự lắp đặt; xây dựng; lắp đặt
居住 CƯ TRÚ,TRỤ THIẾT BỊ bố trí nhà ở
電子計自動化 ĐIỆN TỬ,TÝ THIẾT KẾ TỰ ĐỘNG HÓA Tự động hóa Thiết kế Điện tử
技術計図 KỸ THUẬT THIẾT KẾ ĐỒ sơ đồ kỹ thuật
医療 I,Y LIỆU THIẾT BỊ trang thiết bị y tế
航海 HÀNG HẢI THIẾT BỊ thiết bị hàng hải
港湾 CẢNG LOAN THIẾT BỊ phương tiện cảng
工場 CÔNG TRƯỜNG THIẾT BỊ thiết bị nhà máy
学校の HỌC HIỆU,GIÁO THIẾT BỊ trang thiết bị trường học
整備建する CHỈNH BỊ KIẾN THIẾT xây cát
厚生施 HẬU SINH THI,THÍ THIẾT trang thiết bị phúc lợi
装置、 TRANG TRỊ THIẾT BỊ Thiết bị
生産施 SINH SẢN THI,THÍ THIẾT nông trang
灌漑施 QUÁN CÁI,KHÁI THI,THÍ THIẾT công trình thủy lợi
首都を建する THỦ ĐÔ KIẾN THIẾT đô thành;đóng đô
国家を建する QUỐC GIA KIẾN THIẾT hưng quốc;xây dựng đất nước
信用状開通知書 TÍN DỤNG TRẠNG KHAI THIẾT THÔNG TRI THƯ giấy báo có
信用状開担保限度 TÍN DỤNG TRẠNG KHAI THIẾT ĐẢM BẢO HẠN ĐỘ mức tín dụng
児童養護施 NHI ĐỒNG DƯỠNG HỘ THI,THÍ THIẾT cô nhi viện
プレハブ建 KIẾN THIẾT nhà tiền chế
積み下ろし施 TÍCH HẠ THI,THÍ THIẾT phương tiện bốc dỡ
アフリカ紛争建的解決のためのセンター PHÂN TRANH KIẾN THIẾT ĐÍCH GIẢI QUYẾT Trung tâm Giải quyết Tranh chấp về Xây dựng Châu Phi
長期賃貸借協定(備) TRƯỜNG,TRƯỢNG KỲ NHẪM THẢI TÁ HIỆP ĐỊNH THIẾT BỊ hợp đồng thuê dài hạn (thiết bị)