Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 設THIẾT
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 設置する | THIẾT TRỊ | bắc;lắp đặt |
| 設備 | THIẾT BỊ | sự trang bị; cơ sở; thiết bị |
| 設備する | THIẾT BỊ | lắp đặt;trang bị;xếp đặt |
| 設備一式 | THIẾT BỊ NHẤT THỨC | toàn bộ thiết bị |
| 設備完了 | THIẾT BỊ HOÀN LIỄU | lắp xong |
| 設定 | THIẾT ĐỊNH | sự thành lập; sự thiết lập; sự tạo ra |
| 設定する | THIẾT ĐỊNH | lập nên;thành lập; thiết lập; tạo ra |
| 設立 | THIẾT LẬP | sự thiết lập;tạo lập |
| 設立する | THIẾT LẬP | đáy;kiến lập;lập thành;thiết lập;xây dựng |
| 設置 | THIẾT TRỊ | sự thành lập; sự thiết lập |
| 設計 | THIẾT KẾ | sự thiết kế |
| 設計する | THIẾT KẾ | thiết kế |
| 設計図 | THIẾT KẾ ĐỒ | sơ đồ |
| 設計研究所 | THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU SỞ | viện thiết kế |
| 設備 | THIẾT BỊ | thiết bị; trang thiết bị |
| 設ける | THIẾT | sự thiết lập; sự trang bị |
| 建設する | KIẾN THIẾT | xây đắp |
| 敷設 | PHU THIẾT | sự xây dựng (đường xá) |
| 架設する | GIÁ THIẾT | xây dựng; lắp đặt |
| 新設 | TÂN THIẾT | sự thành lập mới; sự thiết lập mới; tổ chức mới; thành lập mới; thiết lậpmới |
| 施設 | THI,THÍ THIẾT | cơ sở; Cơ sở vật chất;thiết bị |
| 架設 | GIÁ THIẾT | sự xây dựng; sự lắp đặt; xây dựng; lắp đặt |
| 公設市場 | CÔNG THIẾT THỊ TRƯỜNG | thị trường chung |
| 建設・リース・譲渡 | KIẾN THIẾT NHƯỢNG ĐỘ | Xây dựng, cho thuê, chuyển giao |
| 建設省 | KIẾN THIẾT TỈNH | bộ xây dựng |
| 建設時代 | KIẾN THIẾT THỜI ĐẠI | thời đại xây dựng |
| 建設会社 | KIẾN THIẾT HỘI XÃ | công ty xây dựng |
| 建設・運営・譲渡 | KIẾN THIẾT VẬN DOANH,DINH NHƯỢNG ĐỘ | Xây dựng, Hoạt động, Chuyển giao |
| 建設・所有・運営 | KIẾN THIẾT SỞ HỮU VẬN DOANH,DINH | Xây dựng, Sở hữu, Hoạt động |
| 架設工事 | GIÁ THIẾT CÔNG SỰ | công việc xây dựng tạm |
| 建設する | KIẾN THIẾT | xây; xây dựng; kiến thiết |
| 建設 | KIẾN THIẾT | sự kiến thiết; sự xây dựng;xây dựng |
| 特設 | ĐẶC THIẾT | sự thiết lập đặc biệt; sự sắp đặt đặc biệt |
| 常設仲裁委員会 | THƯỜNG THIẾT TRỌNG TÀI ỦY VIÊN HỘI | hội đồng trọng tài thường trực |
| 私設 | TƯ THIẾT | tư lập; tư nhân xây dựng |
| 創設する | SÁNG THIẾT | đào tạo;gây;gây dựng;lập |
| 開設 | KHAI THIẾT | sự thành lập; sự xây dựng; thành lập; xây dựng; |
| 開設する | KHAI THIẾT | mở (tài khoản, thư tín dụng...);thành lập; xây dựng |
| 工場設備 | CÔNG TRƯỜNG THIẾT BỊ | thiết bị nhà máy |
| 居住設備 | CƯ TRÚ,TRỤ THIẾT BỊ | bố trí nhà ở |
| 医療設備 | I,Y LIỆU THIẾT BỊ | trang thiết bị y tế |
| 電子設計自動化 | ĐIỆN TỬ,TÝ THIẾT KẾ TỰ ĐỘNG HÓA | Tự động hóa Thiết kế Điện tử |
| 技術設計図 | KỸ THUẬT THIẾT KẾ ĐỒ | sơ đồ kỹ thuật |
| 港湾設備 | CẢNG LOAN THIẾT BỊ | phương tiện cảng |
| 航海設備 | HÀNG HẢI THIẾT BỊ | thiết bị hàng hải |
| 整備建設する | CHỈNH BỊ KIẾN THIẾT | xây cát |
| 装置、設備 | TRANG TRỊ THIẾT BỊ | Thiết bị |
| 厚生施設 | HẬU SINH THI,THÍ THIẾT | trang thiết bị phúc lợi |
| 学校の設備 | HỌC HIỆU,GIÁO THIẾT BỊ | trang thiết bị trường học |
| 生産施設 | SINH SẢN THI,THÍ THIẾT | nông trang |
| 灌漑施設 | QUÁN CÁI,KHÁI THI,THÍ THIẾT | công trình thủy lợi |
| 国家を建設する | QUỐC GIA KIẾN THIẾT | hưng quốc;xây dựng đất nước |
| 首都を建設する | THỦ ĐÔ KIẾN THIẾT | đô thành;đóng đô |
| 信用状開設通知書 | TÍN DỤNG TRẠNG KHAI THIẾT THÔNG TRI THƯ | giấy báo có |
| 信用状開設担保限度 | TÍN DỤNG TRẠNG KHAI THIẾT ĐẢM BẢO HẠN ĐỘ | mức tín dụng |
| 児童養護施設 | NHI ĐỒNG DƯỠNG HỘ THI,THÍ THIẾT | cô nhi viện |
| プレハブ建設 | KIẾN THIẾT | nhà tiền chế |
| 積み下ろし施設 | TÍCH HẠ THI,THÍ THIẾT | phương tiện bốc dỡ |
| アフリカ紛争建設的解決のためのセンター | PHÂN TRANH KIẾN THIẾT ĐÍCH GIẢI QUYẾT | Trung tâm Giải quyết Tranh chấp về Xây dựng Châu Phi |
| 長期賃貸借協定(設備) | TRƯỜNG,TRƯỢNG KỲ NHẪM THẢI TÁ HIỆP ĐỊNH THIẾT BỊ | hợp đồng thuê dài hạn (thiết bị) |

