Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 仕SĨ,SỸ
Hán

SĨ,SỸ- Số nét: 05 - Bộ: NHÂN 人

ONシ, ジ
KUN仕える つかえる
  • Quan. Như xuất sĩ 出仕 ra làm quan, trí sĩ 致仕 về hưu (thôi không làm quan), v.v.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
仕事納め SĨ,SỸ SỰ NẠP công việc đã hoàn tất
仕方 SĨ,SỸ PHƯƠNG cách làm; phương pháp;đường lối
仕手 SĨ,SỸ THỦ vai chính; người giữ vai trò chủ đạo
仕向港 SĨ,SỸ HƯỚNG CẢNG cảng đến
仕向地 SĨ,SỸ HƯỚNG ĐỊA cảng đích
仕向け地の変更(用船) SĨ,SỸ HƯỚNG ĐỊA BIẾN CANH DỤNG THUYỀN đổi nơi đến (thuê tàu)
仕向け地 SĨ,SỸ HƯỚNG ĐỊA nơi đến
仕向け国 SĨ,SỸ HƯỚNG QUỐC nước hàng đến
仕分け SĨ,SỸ PHÂN phân loại hàng hoá
仕入原価 SĨ,SỸ NHẬP NGUYÊN GIÁ giá mua;giá mua vào
仕入値段 SĨ,SỸ NHẬP TRỊ ĐOẠN giá mua
仕入れ先無指定買い付け委託 SĨ,SỸ NHẬP TIÊN VÔ,MÔ CHỈ ĐỊNH MÃI PHÓ ỦY THÁC đơn ủy thác đặt hàng tự do
仕入れ価格以下 SĨ,SỸ NHẬP GIÁ CÁCH DĨ HẠ dưới giá mua vào
仕入れ価格 SĨ,SỸ NHẬP GIÁ CÁCH giá mua;giá mua vào
仕入れる SĨ,SỸ NHẬP giữ trong kho; lưu kho; lưu
仕入れ SĨ,SỸ NHẬP mua vào;sự cho vào kho; sự lưu kho; lưu kho
仕方がない SĨ,SỸ PHƯƠNG không có cách nào khác; không còn cách khác
仕事始め SĨ,SỸ SỰ THỦY bắt đầu khởi sự công việc
仕事を続ける SĨ,SỸ SỰ TỤC nối nghiệp
仕事を探す SĨ,SỸ SỰ THÁM kiếm việc
仕事を始める SĨ,SỸ SỰ THỦY cất công;khởi sự
仕事を変える SĨ,SỸ SỰ BIẾN cải cách
仕事を割り当てる SĨ,SỸ SỰ CÁT ĐƯƠNG phân bố công việc
仕事を分ける SĨ,SỸ SỰ PHÂN phân công
仕事を出きる SĨ,SỸ SỰ XUẤT biết việc
仕事を処理する SĨ,SỸ SỰ XỬ,XỨ LÝ xử lý công việc
仕事を休む SĨ,SỸ SỰ HƯU nghỉ việc
仕事をやめる SĨ,SỸ SỰ thôi việc
仕事をする SĨ,SỸ SỰ làm việc
仕事をしている時 SĨ,SỸ SỰ THỜI giữa lúc làm việc
仕事をおしつける SĨ,SỸ SỰ gán việc
仕立てる SĨ,SỸ LẬP may
仕える SĨ,SỸ phụng sự; phục vụ
仕え女 SĨ,SỸ NỮ Người hầu gái
仕上げ SĨ,SỸ THƯỢNG sự đánh bóng; sự hoàn thiện
仕上げる SĨ,SỸ THƯỢNG đánh bóng; hoàn thiện; hoàn thành
仕事 SĨ,SỸ SỰ công việc; việc làm
仕事がなくなる SĨ,SỸ SỰ rảnh việc
仕事が出来た SĨ,SỸ SỰ XUẤT LAI công việc đã làm xong
仕事が完了する SĨ,SỸ SỰ HOÀN LIỄU xong việc
仕事が完成する SĨ,SỸ SỰ HOÀN THÀNH hết việc
仕事が忙しい SĨ,SỸ SỰ MANG bận việc;dở việc
仕事が終る SĨ,SỸ SỰ CHUNG xong việc
仕事が終わる SĨ,SỸ SỰ CHUNG rảnh việc
仕事になる SĨ,SỸ SỰ quen việc
仕事の実績 SĨ,SỸ SỰ THỰC TÍCH Kết quả công việc
仕立て屋 SĨ,SỸ LẬP ỐC hiệu may; tiệm may
仕組 SĨ,SỸ TỔ cơ cấu
仕組み SĨ,SỸ TỔ cơ cấu; tổ chức; cơ chế
仕組みする SĨ,SỸ TỔ thu xếp; chuẩn bị; lên kế hoạch; dự trù; tổ chức
仕舞 SĨ,SỸ VŨ sự kết thúc; cuối cùng
仕舞う SĨ,SỸ VŨ hết; hoàn thành
仕返しする SĨ,SỸ PHẢN báo thù;hồi báo
仕送り SĨ,SỸ TỐNG sự gửi cho (tiền); sự chu cấp; chu cấp
仕送りする SĨ,SỸ TỐNG gửi cho; chu cấp
仕事の時間外 SĨ,SỸ SỰ THỜI GIAN NGOẠI ngoài giờ làm việc
仕事に失敗する SĨ,SỸ SỰ THẤT BẠI lỡ việc
お仕着せ SĨ,SỸ TRƯỚC sự phân công; sự phân việc
中仕切り TRUNG SĨ,SỸ THIẾT Ngăn; buồng
中仕切 TRUNG SĨ,SỸ THIẾT Sự phân chia
中仕 TRUNG SĨ,SỸ Thợ khuân vác; thợ bốc xếp
お仕舞い SĨ,SỸ VŨ sự kết thúc; sự đã hết; sự xong việc
荒仕事 HOANG SĨ,SỸ SỰ công việc vất vả, cực nhọc
仲仕 TRỌNG SĨ,SỸ Thợ khuân vác; thợ bốc xếp
針仕事 CHÂM SĨ,SỸ SỰ Việc may vá
奉仕 PHỤNG SĨ,SỸ sự phục vụ; sự lao động
奉仕する PHỤNG SĨ,SỸ phụng sự
庭仕事 ĐÌNH SĨ,SỸ SỰ Công việc làm vườn
手仕事 THỦ SĨ,SỸ SỰ Công việc thủ công; việc làm bằng tay
手仕舞い THỦ SĨ,SỸ VŨ Rút sạch tiền khỏi tài khoản
内部仕様 NỘI BỘ SĨ,SỸ DẠNG phương pháp nội bộ
この仕事を終わる SĨ,SỸ SỰ CHUNG qua công việc này
現金仕入れ HIỆN KIM SĨ,SỸ NHẬP mua trả tiền mặt;mua trả tiền ngay
この仕事を済む SĨ,SỸ SỰ TẾ qua công việc này
この仕事 SĨ,SỸ SỰ việc này
根気仕事 CĂN KHÍ SĨ,SỸ SỰ Nhiệm vụ nặng nhọc; công việc gian khổ
時計仕掛け THỜI KẾ SĨ,SỸ QUẢI bộ máy đồng hồ; cơ cấu đồng hồ
売買仕入れ契約 MẠI MÃI SĨ,SỸ NHẬP KHẾ,KHIẾT ƯỚC hợp đồng mua
品質仕様 PHẨM CHẤT SĨ,SỸ DẠNG chỉ số phẩm chất;quy cách phẩm chất
難しい仕事 NẠN,NAN SĨ,SỸ SỰ việc khó
軽快に仕事をする KHINH KHOÁI SĨ,SỸ SỰ làm bay đi
貿易の仕組 MẬU DỊ,DỊCH SĨ,SỸ TỔ cơ cấu buôn bán
無駄な仕事をする VÔ,MÔ ĐÀ SĨ,SỸ SỰ bày việc
楽しく仕事をする NHẠC,LẠC SĨ,SỸ SỰ lạc nghiệp
困難な仕事 KHỐN NẠN,NAN SĨ,SỸ SỰ việc khó
出来高仕事 XUẤT LAI CAO SĨ,SỸ SỰ công việc khoán theo sản phẩm
こまかな仕事 SĨ,SỸ SỰ công viêc lặt vặt
人民に奉仕する NHÂN DÂN PHỤNG SĨ,SỸ phục vụ nhân dân
アメリカ野戦奉仕団 DÃ CHIẾN PHỤNG SĨ,SỸ ĐOÀN Dịch vụ Phát thanh & Truyền hình Lực lượng Mỹ