Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 伊Y
Hán

Y- Số nét: 06 - Bộ: NHÂN 人

ONイ
KUN伊 かれ
  伊 これ
  伊 ただ
  伊 よし
  伊 いと
  伊 だ
  • Kia, ấy. Như y nhân 伊人 người kia.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
伊呂波 Y LỮ,LÃ BA bảng chữ cái tiếng Nhật;vỡ lòng
伊勢海老 Y THẾ HẢI LÃO con tôm hùm;tôm hùm
日伊辞典 NHẬT Y TỪ ĐIỂN từ điển Nhật-Ý
日伊 NHẬT Y Nhật bản và Italy; tiếng nhật - tiếng Ý
日独伊 NHẬT ĐỘC Y Nhật Bản - Đức - Italia