Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 聡THÔNG
Hán

THÔNG- Số nét: 14 - Bộ: NHĨ 耳

ONソウ
KUN聡い さとい
  聡い みみざとい
  聡 さと
  聡 さとし
  聡 さとる
  聡 あき
  聡 あきら
  聡 とし
  聡 さた
  聡 みのる
  • Tục dùng như chữ thông 聰.