Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 背BỐI
| |||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 背信 | BỐI TÍN | bội tín;sự phản bội; sự bội tín |
| 背 | BỐI | lưng |
| 背が低い | BỐI ĐÊ | lè tè;nhỏ bé;thấp bé |
| 背く | BỐI | bội phản;lìa bỏ;phản bội; làm trái với;quay lưng về |
| 背ける | BỐI | quay (lưng) đi; quay về |
| 背丈 | BỐI TRƯỢNG | chiều cao cơ thể |
| 背中 | BỐI TRUNG | lưng;sau lưng; mặt trái; lưng;sống lưng |
| 背中がだるい | BỐI TRUNG | mỏi lưng |
| 背中が疲れる | BỐI TRUNG BÌ | mỏi lưng |
| 背中が痛い | BỐI TRUNG THỐNG | đau lưng |
| 背中の後ろにかくれる | BỐI TRUNG HẬU | núp sau lưng |
| 背中を休み | BỐI TRUNG HƯU | nghỉ lưng |
| 背中を曲げる | BỐI TRUNG KHÚC | khom lưng |
| 背中を横にする | BỐI TRUNG HOÀNH | đặt lưng |
| 背信する | BỐI TÍN | phản bội; bội tín |
| 背信者 | BỐI TÍN GIẢ | Kẻ phản bội;phản phúc |
| 背広 | BỐI QUẢNG | bộ com lê |
| 背後に | BỐI HẬU | đàng sau |
| 背教 | BỐI GIÁO | sự ly khai; sự bỏ đạo; sự bỏ Đảng |
| 背教者 | BỐI GIÁO GIẢ | Người bội tín; người bỏ đạo |
| 背景 | BỐI CẢNH | bối cảnh;phông; phông làm cảnh; phông nền |
| 背泳 | BỐI VỊNH | bơi ngửa;lội ngửa;sự bơi ngửa; kiểu bơi ngửa |
| 背泳ぎ | BỐI VỊNH | bơi ngửa;lội ngửa |
| 背番号 | BỐI PHIÊN HIỆU | số hiệu trên lưng; số quân phục |
| 背負う | BỐI PHỤ | cõng; vác;đảm đương; gánh vác |
| 背骨 | BỐI XƯƠNG | xương sống |
| 後背地・禿げ丘・禿げ山における多年生樹木の植林 | HẬU BỐI ĐỊA NGỐC KHÂU,KHƯU NGỐC SƠN ĐA NIÊN SINH THỤ MỘC THỰC LÂM | trồng cây lâu năm trên đất hoang, đồi trọc |
| 中背 | TRUNG BỐI | chiều cao trung bình |
| 刀背 | ĐAO BỐI | sống dao; sống gươm; sống đao |
| 猫背 | MIÊU BỐI | lưng khom gù |
| 恩に背く | ÂN BỐI | bội ân |
| 定期背運賃率 | ĐỊNH KỲ BỐI VẬN NHẪM XUẤT | cước tàu chợ |
| 議に背く | NGHỊ BỐI | bội nghĩa |
| 長い背 | TRƯỜNG,TRƯỢNG BỐI | dàilưng |

