Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 脚CƯỚC
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 脚色 | CƯỚC SẮC | việc soạn thành kịch; việc viết thành kịch; soạn kịch; viết kịch; kịch bản; chuyển thể |
| 脚注 | CƯỚC CHÚ | lời chú cuối trang; chú thích cuối trang; ghi chú; chú thích |
| 脚気 | CƯỚC KHÍ | tê phù; phù |
| 脚本 | CƯỚC BẢN | kịch bản |
| 脚 | CƯỚC | cái chân |
| 下脚 | HẠ CƯỚC | chân; chi dưới |
| 風脚 | PHONG CƯỚC | tốc độ gió |
| 失脚 | THẤT CƯỚC | sự đổ vỡ; đổ vỡ;sự thất bại |
| 失脚する | THẤT CƯỚC | ngã; rơi xuống; bị lật đổ |
| 日脚 | NHẬT CƯỚC | vị trí mặt trời |
| 橋脚 | KIỀU CƯỚC | trụ cầu |
| 毛脚 | MAO CƯỚC | chiều dài của tóc; chiều dài của lông |
| 立脚 | LẬP CƯỚC | sự dựa trên |
| 立脚する | LẬP CƯỚC | dựa trên; dựng trên |
| 内反脚 | NỘI PHẢN CƯỚC | Chân vòng kiềng |
| 乳児脚気 | NHŨ NHI CƯỚC KHÍ | Bệnh tê phù ở trẻ em; bệnh bêribêri ở trẻ em (nguyên nhân là do thiếu vitamin B1) |
| 二人三脚 | NHỊ NHÂN TAM CƯỚC | trò chơi chạy thi, trong đó 2 người bị buộc một chân vào với nhau, chỉ chạy bằng 3 chân |

