Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 婆BÀ
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 婆羅門 | BÀ LA MÔN | Tu sĩ bà-la-môn |
| 婆さん | BÀ | bà |
| 老婆 | LÃO BÀ | lão bà; bà lão |
| 産婆 | SẢN BÀ | bà đỡ; bà mụ;cô đỡ;dạo |
| 塔婆 | THÁP BÀ | tháp chứa hài cốt một vị sư |
| お婆ん | BÀ | mụ phù thủy già độc ác |
| お婆はる | BÀ | yêu cầu quá đáng; đòi hỏi trơ trẽn; đề nghị khiếm nhã |
| お婆さん | BÀ | bà; bà già; người già; bà cụ |
| お転婆 | CHUYỂN BÀ | cô nàng ngổ ngáo; cô nàng nghịch ngợm;ngổ ngáo; nghịch ngợm; tinh nghịch |

