Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 危NGUY
Hán

NGUY- Số nét: 06 - Bộ: PHIỆT ノ

ONキ
KUN危ない あぶない
  危うい あやうい
  危ぶむ あやぶむ
  • Cao, ở nơi cao mà ghê sợ gọi là nguy. Cái thế cao ngất như muốn đổ gọi là nguy. Như nguy lâu 危樓 lầu cao ngất, nguy tường 危牆 tường ngất. Ngồi ngay thẳng không tựa vào cái gì gọi là chính khâm nguy tọa 正襟危坐.
  • Nguy, đối lại với chữ an 安. Như nguy cấp 危急.
  • Sao nguy, một sao trong nhị thập bát tú.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
危難な時間 NGUY NẠN,NAN THỜI GIAN nguy nan
危惧 NGUY CỤ sự sợ sệt; sự sợ hãi; sợ sệt; sợ hãi
危惧する NGUY CỤ sợ sệt; sợ hãi; nản lòng
危懼 NGUY CỤ sự sợ hãi; sự lo âu; lo; lo lắng; lo âu
危機 NGUY CƠ,KY khủng hoảng;nguy cơ
危篤 NGUY ĐỐC bệnh nguy hiểm; sự ốm nặng;di họa
危虞 NGUY NGU sợ hãi; những nỗi lo âu; lo âu
危険 NGUY HIỂM biến;sự nguy hiểm; mối nguy hiểm;nguy hiểm;rủi ro
危険な NGUY HIỂM gập gềnh;gian nguy;hiểm hóc;hiểm nghèo;hiểm trở;ngặt nghèo;nguy bách;nguy hiểm;nguy kịch
危険に身をさらす NGUY HIỂM THÂN liều mình
危険に遭う NGUY HIỂM TAO liều;liều lĩnh
危険を冒してやる NGUY HIỂM MAO liều;liều lĩnh
危険物 NGUY HIỂM VẬT hàng hóa nguy hiểm; vật chất nguy hiểm; vật dễ cháy nổ; hàng dễ cháy nổ
危惧 NGUY CỤ sự sợ hãi; sự lo âu; nỗi lo; lo lắng; lo
危急 NGUY CẤP sự nguy cấp; sự khẩn cấp; nguy cấp; khẩn cấp
危害 NGUY HẠI sự nguy hại; sự phương hại; nguy hiểm; nguy hại
危ぶむ NGUY lo sợ
危ない NGUY nghi ngờ; không rõ; không đáng tin;nguy; nguy hiểm; nguy kịch
危うく NGUY suýt
危うい NGUY nguy hiểm
全危険担保条件保険 TOÀN NGUY HIỂM ĐẢM BẢO ĐIỀU KIỆN BẢO HIỂM bảo hiểm mọi rủi ro
全危険担保保険証券 TOÀN NGUY HIỂM ĐẢM BẢO BẢO HIỂM CHỨNG KHOÁN đơn bảo hiểm may rủi;đơn bảo hiểm mọi may rủi
全危険担保保険 TOÀN NGUY HIỂM ĐẢM BẢO BẢO HIỂM bảo hiểm mọi rủi ro
陸岸危険担保条件(保険) LỤC NGẠN NGUY HIỂM ĐẢM BẢO ĐIỀU KIỆN BẢO HIỂM điều khoản từ đến bờ (bảo hiểm)
信用危険 TÍN DỤNG NGUY HIỂM rủi ro tín dụng
不足危険 BẤT TÚC NGUY HIỂM rủi ro thiếu hụt
戦争危険 CHIẾN TRANH NGUY HIỂM rủi ro chiến tranh
漏れ危険 LẬU NGUY HIỂM rủi ro rò chảy
特別危険 ĐẶC BIỆT NGUY HIỂM rủi ro đặc biệt
破損危険 PHÁ TỔN NGUY HIỂM rủi ro vỡ
衝突危険 XUNG ĐỘT NGUY HIỂM rủi ro tàu đụng nhau
輸送危険 THÂU TỐNG NGUY HIỂM rủi ro khi chuyên chở
釣損危険 ĐIẾU TỔN NGUY HIỂM rủi ro khi cẩu hàng
面責危険(保険) DIỆN TRÁCH NGUY HIỂM BẢO HIỂM rủi ro ngoại lệ
積み荷危険 TÍCH HÀ NGUY HIỂM rủi ro khi bốc
積換え危険 TÍCH HOÁN NGUY HIỂM rủi ro khi chuyển tải
絶滅の危機にある TUYỆT DIỆT NGUY CƠ,KY có nguy cơ tuyệt chủng
盗難不着危険 ĐẠO NẠN,NAN BẤT TRƯỚC NGUY HIỂM rủi ro trộm cắp và không nhận được hàng
ストライキ危険条項 NGUY HIỂM ĐIỀU HẠNG điều khoản đình công, bạo động và dân biến
ストライキ.暴動.騒擾危険 BẠO,BỘC ĐỘNG TAO NHIỄU NGUY HIỂM rủi ro đình công, bạo động và dân biến