Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 寿THỌ
Hán

THỌ- Số nét: 07 - Bộ: PHIỆT ノ

ONジュ, ス, シュウ
KUN寿 ことぶき
  寿く ことぶく
  寿ぐ ことほぐ
  寿 かず
  寿 じ
  寿 じゅう
  寿 すっ
  寿 すみ
  寿 とし
  寿 としかつ
  寿 なが
  寿 のぶ
  寿 のり
  寿 ひさ
  寿 ひさし
  寿 やす


Từ hánÂm hán việtNghĩa
寿命 THỌ MỆNH tuổi thọ; đời
寿司 THỌ TƯ,TY món ăn sushi của nhật
寿 THỌ lời chúc mừng sống lâu; Xin chúc thọ!;sự sống lâu; sự sống thọ; sống lâu; thọ; sống thọ
長寿を祝い TRƯỜNG,TRƯỢNG THỌ CHÚC chúc thọ
長寿 TRƯỜNG,TRƯỢNG THỌ sự trường thọ; sự sống lâu;thọ
福寿 PHÚC THỌ Hạnh phúc và sống lâu; phúc thọ
天寿 THIÊN THỌ tuổi thọ tự nhiên
喜寿 HỈ,HI THỌ mừng thọ lần thứ 77; sinh nhật lần thứ 77
万寿 VẠN THỌ Sự sống lâu
握り寿司 ÁC THỌ TƯ,TY cơm dấm nắm
手巻寿司 THỦ CẢI THỌ TƯ,TY Sushi cuộn lại trong nori (tảo biển)
平均寿命 BÌNH QUÂN THỌ MỆNH tuổi thọ trung bình
南山の寿 NAM SƠN THỌ Thọ tỷ Nam Sơn!