Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 丼TỈNH
Hán

TỈNH- Số nét: 05 - Bộ: PHIỆT ノ

ONトン, タン, ショウ, セイ
KUN丼 どんぶり


Từ hánÂm hán việtNghĩa
丼 TỈNH bát sứ; bát cơm đầy thức ăn
天丼 THIÊN TỈNH bát cơm có cá rán