Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 岐KÝ
Hán

KÝ- Số nét: 07 - Bộ: SƠN, SAN 山

ONキ, ギ
KUN岐 たかし
  岐 また
  • Kì.
  • Dường rẽ.
  • Trọi trót. Như kì ngực 岐嶷 bé mà có khí tranh vanh khác người.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
岐路 KÝ LỘ đường rẽ; ngả rẽ; bước ngoặt
分岐点 PHÂN KÝ ĐIỂM điểm phân nhánh; điểm rẽ nhánh; điểm chia nhánh; bước ngoặt
分岐 PHÂN KÝ sự chia nhánh; sự phân nhánh