Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 迫BÁCH
| ||||||||||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 迫害する | BÁCH HẠI | khủng bố |
| 迫害 | BÁCH HẠI | sự khủng bố |
| 迫力 | BÁCH LỰC | sức lôi cuốn; sức quyến rũ |
| 迫る | BÁCH | cưỡng bức; giục; thúc giục;gấp gáp; cấp bách; bí bách;tiến sát; áp sát; đến gần; tiếp cận; bám sát nút |
| 迫害する | BÁCH HẠI | bức hại |
| 切迫 | THIẾT BÁCH | sự sắp xảy ra; sự đang đe dọa; sự khẩn cấp; sự cấp bách |
| 切迫する | THIẾT BÁCH | sắp xảy ra; đang đe dọa; khẩn cấp; cấp bách; căng thẳng |
| 圧迫 | ÁP BÁCH | sự áp bức; sự áp chế; sức ép; áp lực |
| 圧迫する | ÁP BÁCH | áp bức; áp chế; hạn chế; gây sức ép; tạo sức ép; bó chặt |
| 圧迫する | ÁP BÁCH | bức ép;ép |
| 圧迫する | ÁP BÁCH | áp bức; áp chế; hạn chế; gây sức ép; tạo sức ép; bó chặt |
| 強迫する | CƯỜNG BÁCH | bức ép |
| 窮迫 | CÙNG BÁCH | cảnh khốn cùng; cảnh cùng khốn; cảnh túng quẫn; cảnh gieo neo |
| 緊迫 | KHẨN BÁCH | bức bách;cấp bách;sự khẩn trương; sự căng thẳng; khẩn trương; căng thẳng |
| 緊迫した | KHẨN BÁCH | khẩn |
| 緊迫する | KHẨN BÁCH | khẩn trương; căng thẳng |
| 肉迫 | NHỤC BÁCH | sự tiến đến gần (kẻ thù); sự uy hiếp (kẻ thù) |
| 脅迫 | HIẾP BÁCH | sự cưỡng bức; sự ép buộc; sự áp bức |
| 脅迫する | HIẾP BÁCH | bức hiếp;dọa dẫm |
| 脅迫状 | HIẾP BÁCH TRẠNG | thư khủng bố |

