Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 達ĐẠT
| ||||||||||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 達 | ĐẠT | những |
| 達する | ĐẠT | lan ra;tới; đạt tới |
| 達筆 | ĐẠT BÚT | chữ đẹp |
| 達磨 | ĐẠT MA | Daruma |
| 達成する | ĐẠT THÀNH | đạt;hiển đạt |
| 達成する | ĐẠT THÀNH | đạt được |
| 達成 | ĐẠT THÀNH | thành tựu; sự đạt được |
| 達人 | ĐẠT NHÂN | chuyên gia; người thành thạo |
| 達する | ĐẠT | thành đạt |
| 到達する | ĐÁO ĐẠT | đạt được;đến; đạt đến |
| 熟達する | THỤC ĐẠT | nắm vững |
| 到達する | ĐÁO ĐẠT | đáo |
| 友達 | HỮU ĐẠT | bạn;bạn bè;bè bạn;người bạn |
| 友達を大事にする | HỮU ĐẠT ĐẠI SỰ | tôn trọng bạn bè |
| 友達を失う | HỮU ĐẠT THẤT | mất bạn |
| 暢達 | SƯỚNG ĐẠT | sự lưu loát; sự trôi chảy |
| 熟達した | THỤC ĐẠT | thạo nghề |
| 発達する | PHÁT ĐẠT | phát triển |
| 到達 | ĐÁO ĐẠT | sự đạt đến; sự đạt được |
| 内達 | NỘI ĐẠT | Thông báo nội bộ; thông báo không chính thức |
| 伝達関数 | TRUYỀN ĐẠT QUAN SỐ | hàm số chuyển đổi |
| 伝達する | TRUYỀN ĐẠT | bắn tin;chuyển giao |
| 伝達 | TRUYỀN ĐẠT | sự truyền; sự truyền đạt; sự truyền ra;truyền đạt |
| 上達する | THƯỢNG ĐẠT | tiến bộ; phát triển; cải tiến |
| 上達 | THƯỢNG ĐẠT | sự tiến bộ; sự tiến triển |
| お達し | ĐẠT | thông báo; khuyến cáo; thông đạt |
| 調達 | ĐIỀU ĐẠT | cung ứng;sự cung cấp (hàng) |
| 配達料 | PHỐI ĐẠT LIỆU | phí giao hàng |
| 配達人 | PHỐI ĐẠT NHÂN | Người giao hàng; người đưa bưu phẩm |
| 配達する | PHỐI ĐẠT | đưa cho; chuyển cho; phân phát |
| 配達 | PHỐI ĐẠT | sự đưa cho; sự chuyển cho; sự phân phát |
| 速達便 | TỐC ĐẠT TIỆN | giao gấp;thư hỏa tốc; điện hỏa tốc |
| 速達 | TỐC ĐẠT | giao gấp;giao ngay;gởi hỏa tốc;việc gửi hỏa tốc; dịch vụ chuyển tin thư nhanh |
| 通達 | THÔNG ĐẠT | sự thông đạt; sự thông báo;thông tư |
| 送達中の紛失 | TỐNG ĐẠT TRUNG PHÂN THẤT | hao hụt dọc đường |
| 発達する | PHÁT ĐẠT | hưng phát;phát đạt |
| 配達証明 | PHỐI ĐẠT CHỨNG MINH | giấy chứng nhận giao hàng |
| 発達 | PHÁT ĐẠT | sự phát triển |
| 子供達 | TỬ,TÝ CUNG ĐẠT | trẻ con; con cái |
| 目的を達する | MỤC ĐÍCH ĐẠT | đắc ý;làm nên;trúng |
| 目的を達成する | MỤC ĐÍCH ĐẠT THÀNH | đắc chí;đạt mục đích |
| 現地調達率 | HIỆN ĐỊA ĐIỀU ĐẠT XUẤT | Tỷ lệ nội địa hóa |
| 資金調達 | TƯ KIM ĐIỀU ĐẠT | huy động vốn |
| 合意に達する | HỢP Ý ĐẠT | thỏa ước |
| 成績を達する | THÀNH TÍCH ĐẠT | đạt thành tích |
| 新聞配達の人 | TÂN VĂN PHỐI ĐẠT NHÂN | người đưa báo |
| 郵便配達 | BƯU TIỆN PHỐI ĐẠT | người đưa thư |
| 書信を配達する | THƯ TÍN PHỐI ĐẠT | đưa thư |
| 信用状の送達 | TÍN DỤNG TRẠNG TỐNG ĐẠT | chuyển giao thư tín dụng |

