Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 過QUÁ
| |||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 過度 | QUÁ ĐỘ | quá độ; quá mức; bừa bãi; quá mức độ; quá nhiều;thái quá |
| 過ぎ去った | QUÁ KHỨ,KHỦ | đã qua |
| 過ごす | QUÁ | trải qua; sống |
| 過ち | QUÁ | lỗi lầm; sai lầm |
| 過つ | QUÁ | mắc lỗi; phạm lỗi; phạm sai lầm; phạm lỗi lầm |
| 過剰 | QUÁ HỨA,THẶNG | sự vượt quá; sự dư thừa; sự dồi dào;vượt quá; quá; thừa |
| 過剰人口 | QUÁ HỨA,THẶNG NHÂN KHẨU | số dân thặng dư; dân số dư thừa; dân số thặng dư |
| 過労 | QUÁ LAO | sự lao động vất vả; sự mệt mỏi quá sức; lao động quá sức; lao lực quá sức; làm việc quá sức |
| 過半数 | QUÁ BÁN SỐ | đa số; đại đa số; số đông; quá bán |
| 過去 | QUÁ KHỨ,KHỦ | quá khứ; ; qua; trước |
| 過去と現在 | QUÁ KHỨ,KHỦ HIỆN TẠI | cổ kim |
| 過去の期間 | QUÁ KHỨ,KHỦ KỲ GIAN | thời gian qua |
| 過去一週間 | QUÁ KHỨ,KHỦ NHẤT CHU GIAN | tuần qua |
| 過失 | QUÁ THẤT | điều sai lầm; lỗi; sự rủi ro |
| 過失を犯す | QUÁ THẤT PHẠM | đắc tội |
| 過度時期 | QUÁ ĐỘ THỜI KỲ | thời đại quá độ;thời kỳ quá độ |
| 過渡期 | QUÁ ĐỘ KỲ | giai đoạn quá độ; thời kỳ quá độ; thời kỳ chuyển tiếp; giai đoạn chuyển tiếp |
| 過激派 | QUÁ KHÍCH,KÍCH PHÁI | đảng cực đoan; phe quá khích; phái quá khích; người có tính cực đoan; quá khích |
| 過現未 | QUÁ HIỆN VỊ,MÙI | quá khứ, hiện tại và tương lai |
| 過疎 | QUÁ SƠ | sự giảm dân số |
| 過程 | QUÁ TRÌNH | quá trình; giai đoạn |
| 過褒 | QUÁ BAO | sự khen quá lời |
| 過言 | QUÁ NGÔN | Sự thổi phồng; sự nói quá lời; sự nói phóng đại; sự nói phóng đại; thổi phồng; nói quá lời; phóng đại; nói phóng đại; quá lời; nói ngoa |
| 過誤 | QUÁ NGỘ | sai lầm; sơ suất; lỗi |
| 過酷な生活条件下 | QUÁ KHỐC SINH HOẠT ĐIỀU KIỆN HẠ | điều kiện sinh sống khắc nghiệt; điều kiện khó khăn |
| 過ぎる | QUÁ | qua;quá; vượt quá |
| 過ぎ | QUÁ | quá; hơn; sau |
| 見過ごす | KIẾN QUÁ | bỏ sót; xem còn sót; bỏ qua |
| 経過した | KINH QUÁ | qua đi |
| 経過運賃 | KINH QUÁ VẬN NHẪM | cước khoảng cách |
| 経過する | KINH QUÁ | trôi qua |
| 超過勤務 | SIÊU QUÁ CẦN VỤ | sự làm thêm giờ |
| 超過 | SIÊU QUÁ | sự vượt quá |
| 超過する | SIÊU QUÁ | vượt quá |
| 超過する | SIÊU QUÁ | vượt |
| 超過保険 | SIÊU QUÁ BẢO HIỂM | bảo hiểm trội |
| 通過切下げ | THÔNG QUÁ THIẾT HẠ | sụt giá tiền tệ |
| 経過 | KINH QUÁ | kinh qua;luồng;quá trình; sự trải qua; sự kinh qua |
| 昼過ぎ | TRÚ QUÁ | buổi chiều |
| 日過ぎに | NHẬT QUÁ | cách ...ngày |
| 擦過傷 | SÁT QUÁ THƯƠNG | vết trầy xước |
| 寝過ごす | TẨM QUÁ | ngủ quá giấc |
| 口過ぎ | KHẨU QUÁ | Cách sinh nhai; sinh kế |
| 半過去 | BÁN QUÁ KHỨ,KHỦ | thời quá khứ không hoàn thành (ngữ pháp) |
| に過ぎない | QUÁ | chỉ; không nhiều hơn |
| お過ごし | QUÁ | sống; làm ăn; xoay xở |
| 超過引渡し | SIÊU QUÁ DẪN ĐỘ | giao trội |
| 長過ぎ | TRƯỜNG,TRƯỢNG QUÁ | quá dài; quá lâu |
| 通過駅 | THÔNG QUÁ DỊCH | ga chuyển tiếp;ga mà tàu không dừng;ga quá cảnh |
| 通過関税 | THÔNG QUÁ QUAN THUẾ | suất thuế quá cảnh |
| 通過運賃率 | THÔNG QUÁ VẬN NHẪM XUẤT | suất cước quá cảnh |
| 通過貿易 | THÔNG QUÁ MẬU DỊ,DỊCH | sự buôn bán quá cảnh |
| 通過港 | THÔNG QUÁ CẢNG | cảng chuyển tiếp;cảng quá cảnh;cảng trung chuyển |
| 通過加工貿易 | THÔNG QUÁ GIA CÔNG MẬU DỊ,DỊCH | buôn bán gia công chuyển khẩu |
| 通過する | THÔNG QUÁ | đi qua;qua khổi;thông qua;tiến hành |
| 通過する | THÔNG QUÁ | vượt qua |
| 超過勤務手当 | SIÊU QUÁ CẦN VỤ THỦ ĐƯƠNG | trợ cấp làm thêm |
| 通過 | THÔNG QUÁ | sự vượt qua; sự đi qua |
| 透過性 | THẤU QUÁ TÍNH,TÁNH | tính thấm |
| 超過責任保険 | SIÊU QUÁ TRÁCH NHIỆM BẢO HIỂM | bảo hiểm thêm trách nhiệm |
| 食い過ぎ | THỰC QUÁ | sự ăn quá nhiều; ăn quá nhiều |
| やり過ごす | QUÁ | làm quá; quá mức;vượt lên; vượt qua |
| 出生過剰 | XUẤT SINH QUÁ HỨA,THẶNG | tỉ lệ sinh đẻ quá cao |
| 半ば過ぎ | BÁN QUÁ | Hơn nửa; hơn một nửa; quá bán |
| 重量過不足認用条件 | TRỌNG,TRÙNG LƯỢNG QUÁ BẤT TÚC NHẬN DỤNG ĐIỀU KIỆN | dung sai trọng lượng |
| 双方過失衝突約款 | SONG PHƯƠNG QUÁ THẤT XUNG ĐỘT ƯỚC KHOAN | điều khoản va nhau đều có lỗi |
| 売り過ぎ | MẠI QUÁ | bán đắt |
| 通り過ぎる | THÔNG QUÁ | đi qua; đi ngang qua |
| 改革過程 | CẢI CÁCH QUÁ TRÌNH | quá trình cải cách; quá trình cải tiến; tiến trình cải cách |
| 行き過ぎ | HÀNH,HÀNG QUÁ | sự đi quá |
| 食べ過ぎる | THỰC QUÁ | ăn quá nhiều |
| 時期経過 | THỜI KỲ KINH QUÁ | chứng từ chậm |
| 直接通過貿易 | TRỰC TIẾP THÔNG QUÁ MẬU DỊ,DỊCH | buôn bán quá cảnh trực tiếp |
| 房海域通過許可書 | PHÒNG HẢI VỰC THÔNG QUÁ HỨA KHẢ THƯ | giấy chứng nhận hàng hải |
| のんびり過す | QUÁ | ăn không ngồi rồi |

